Nguyễn Văn Lộc
Chuyên gia công nghệ môi trường, 10+ năm kinh nghiệm thiết kế & vận hành SBR, AO/AAO/MBR/MBBR cho khu công nghiệp & nhà máy sản xuất.
Tham gia nhiều dự án tư vấn & thiết kế hệ thống XLNT quy mô từ 500–200.000 m³/ngày. Tập trung vào cách biến mô hình & công thức thành quyết định thiết kế có thể giải thích rõ ràng cho chủ đầu tư & đơn vị vận hành.
- Cam kết hoàn tiền nếu khóa không mở.
- Hỗ trợ xem lại video trong 60 ngày.
- Cấp chứng nhận hoàn thành khóa học.
Tổng quan khóa học
Khóa học tập trung vào việc thiết kế, phân tích và kiểm soát hệ thống AO – Anoxic/Oxic cho xử lý Carbon và Nitơ trong nước thải, dựa trên cân bằng khối lượng, động học sinh học, tuổi bùn, tải trọng hữu cơ và yêu cầu tiêu chuẩn xả thải. Học viên sẽ được hướng dẫn cách xác lập dữ liệu đầu vào, kiểm tra điều kiện sinh học, lựa chọn thông số thiết kế, xác định SRT, MLSS, F/M, HRT, tính thể tích bể thiếu khí – hiếu khí, tính RAS, IR, WAS, nhu cầu oxy, lượng bùn sinh ra và khả năng khử Nitơ của hệ thống.
Nội dung khóa học đi sâu vào bản chất vận hành của công nghệ AO: quá trình oxy hóa BOD/COD trong vùng hiếu khí, nitrat hóa NH₄-N, tuần hoàn NOx về vùng thiếu khí và khử nitrat dựa trên nguồn carbon có sẵn trong nước thải. Học viên cũng được hướng dẫn cách nhận diện các vấn đề thường gặp như thiếu carbon, thiếu kiềm, DO không phù hợp, IR không đủ, bùn già, bùn non, bùn khó lắng và hiệu suất khử Nitơ không đạt.
Trong suốt khóa học, học viên làm việc với case study thực tế, sử dụng công cụ tính toán AO online trên kythuatmoitruong.vn và file Excel mẫu để áp dụng cho dự án riêng của mình. Sau khóa học, học viên có thể tự xây dựng workflow tính toán AO, kiểm tra phương án thiết kế, phân tích kết quả vận hành và giải thích cơ sở công nghệ với chủ đầu tư hoặc đội ngũ vận hành.
Bạn sẽ học được gì?
- Ôn lại các khái niệm nền tảng: COD, BOD5, TKN, NH4-N, NO3-N, TN, MLSS, SRT, F/M, Px, YH, YA.
- Hiểu rõ cấu trúc công nghệ AO: Anoxic, Oxic, bể lắng sinh học, RAS, IR và WAS.
- Nắm cơ chế xử lý BOD/COD, nitrat hóa và khử nitrat trong hệ thiếu khí – hiếu khí.
- Biết cân bằng Nitơ trong hệ AO: N đầu vào, N đồng hóa vào bùn, NOx sinh ra, NOx hồi lưu và N cần khử.
- Tính thể tích bể thiếu khí và bể hiếu khí từ Q, tải BOD, tải Nitơ, MLSS, SRT, HRT và F/M.
- Tính RAS, IR, WAS, nhu cầu oxy, lưu lượng khí và công suất máy thổi khí.
- Đọc các chỉ tiêu vận hành DO, ORP, pH, MLSS, SVI, NH4-N, NO3-N, TN để đánh giá tình trạng hệ sinh học.
- Nhận diện và xử lý các lỗi thường gặp: thiếu DO, thiếu kiềm, thiếu carbon, bùn nổi, bùn khó lắng, RAS/IR không phù hợp.
- So sánh AO với Aerotank, AAO, SBR, MBBR và MBR để lựa chọn công nghệ phù hợp.
- Ứng dụng workflow tính toán AO để tư vấn, thiết kế sơ bộ và giải thích phương án với chủ đầu tư.
Đối tượng phù hợp
- Kỹ sư thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt hoặc công nghiệp có yêu cầu xử lý BOD/COD và Nitơ.
- Kỹ sư vận hành muốn hiểu sâu cơ chế thiếu khí – hiếu khí để tối ưu hệ AO hiện có.
- Sinh viên năm 3–4 chuyên ngành công nghệ môi trường, cấp thoát nước, kỹ thuật môi trường.
- Người phụ trách kỹ thuật phía chủ đầu tư, cần hiểu nguyên lý AO để đọc và phản biện hồ sơ thiết kế.
- Nhân sự tư vấn, kinh doanh kỹ thuật, đấu thầu cần nắm cơ sở lựa chọn công nghệ AO cho từng loại nước thải.
- Kỹ sư đang làm việc với các hệ Aerotank, AO, AAO, MBBR và muốn chuẩn hóa lại tư duy tính toán sinh học.
Nội dung chi tiết khóa học
- Giới thiệu công nghệ AO: Anoxic – Oxic trong xử lý nước thải.
- Vai trò của vùng thiếu khí và vùng hiếu khí trong loại bỏ BOD, COD và Nitơ.
- So sánh AO với Aerotank truyền thống, SBR, AAO, MBBR và MBR.
- Ưu điểm: cấu hình đơn giản, vận hành ổn định, phù hợp nước thải sinh hoạt và công nghiệp nhẹ.
- Hạn chế: phụ thuộc nguồn carbon, tuần hoàn nội, kiểm soát DO và tuổi bùn.
- Cấu tạo cơ bản của hệ AO: bể thiếu khí, bể hiếu khí, bể lắng sinh học.
- Nguyên lý dòng chảy liên tục trong hệ Anoxic – Oxic.
- Vai trò của RAS, IR và WAS trong hệ thống bùn hoạt tính.
- Cơ chế nitrat hóa trong vùng hiếu khí và khử nitrat trong vùng thiếu khí.
- Các sơ đồ AO phổ biến: AO truyền thống, AO có tuần hoàn nội, AO cải tạo từ Aerotank cũ.
- Phân tích các chỉ tiêu đầu vào: BOD5, COD, TSS, NH4+-N, TKN, TN, TP, pH và độ kiềm.
- Kiểm tra điều kiện sinh học: BOD5/TKN, BOD5/TP, COD/BOD5.
- Vai trò của vi sinh dị dưỡng và vi sinh tự dưỡng trong hệ AO.
- Ý nghĩa của MLSS, MLVSS, F/M, SRT, HRT và SVI.
- Ảnh hưởng của nhiệt độ, DO, pH và độ kiềm đến quá trình nitrat hóa.
- Xác lập dữ liệu thiết kế: lưu lượng, tải lượng ô nhiễm và tiêu chuẩn xả thải.
- Tính tải BOD, COD, TSS, Nitơ và Photpho.
- Lựa chọn MLSS, MLVSS/MLSS, SRT, F/M, HRT, DO và tỷ lệ thể tích Anoxic/Oxic.
- Tính thể tích bể thiếu khí theo tải khử nitrat và thời gian lưu.
- Tính thể tích bể hiếu khí theo tải hữu cơ, tuổi bùn và yêu cầu nitrat hóa.
- Tính nhu cầu oxy cho oxy hóa BOD, nitrat hóa và oxy thu hồi từ khử nitrat.
- Thiết kế hệ thống cấp khí, máy thổi khí và đĩa phân phối khí.
- Bài tập tính toán hoàn chỉnh hệ AO cho nước thải sinh hoạt.
- Vai trò của bể lắng sinh học trong tách bùn hoạt tính và duy trì MLSS.
- Tính tải trọng bề mặt, tải trọng chất rắn và thời gian lưu bể lắng.
- Tính tuần hoàn bùn RAS và ảnh hưởng của RAS đến nồng độ bùn trong hệ.
- Tính tuần hoàn nội IR để đưa NO3--N về vùng thiếu khí.
- Tính xả bùn dư WAS để kiểm soát SRT và MLSS.
- Nhận diện lỗi vận hành: RAS thấp, IR thiếu, bùn già, bùn non và bùn nổi ở bể lắng.
- Giám sát pH, DO, ORP, MLSS, MLVSS, SVI, F/M và SRT.
- Kiểm soát vùng thiếu khí: DO thấp, khuấy trộn tốt, đủ carbon và đủ NO3--N hồi lưu.
- Kiểm soát vùng hiếu khí: DO ổn định, tránh thiếu oxy và tránh thổi khí quá mức.
- Kiểm soát nitrat hóa thông qua SRT, DO, pH, độ kiềm và nhiệt độ.
- Kiểm soát khử nitrat thông qua IR, nguồn carbon và ORP.
- Nhận diện trạng thái bùn: bùn khỏe, bùn non, bùn già, bùn khó lắng.
- Thiết bị chính: máy thổi khí, máy khuấy, bơm RAS, bơm IR, bơm bùn dư và van điều khiển.
- Cảm biến vận hành: DO, pH, ORP, mực nước, lưu lượng, MLSS online, NH4-N và NO3-N online.
- Logic điều khiển DO theo setpoint và điều khiển máy thổi khí bằng biến tần.
- Điều khiển RAS theo lưu lượng vào, IR theo mục tiêu TN và WAS theo SRT/MLSS.
- Ứng dụng PLC/SCADA trong giám sát và cảnh báo vận hành hệ AO.
- Case study: hệ AO tự động cho trạm xử lý nước thải sinh hoạt.
- Quy trình vận hành hằng ngày: kiểm tra lưu lượng, pH, DO, màu bùn, bọt, bể lắng và tuần hoàn bùn.
- Phân tích nhanh tại hiện trường: SV30, SVI, MLSS, NH4-N, NO3-N và COD nhanh nếu có.
- Bảo trì máy thổi khí, máy khuấy, bơm chìm, bơm bùn, van và đường ống.
- Xử lý sự cố: bùn khó lắng, bùn nổi, bọt trắng, bọt nâu, nước ra còn NH4-N cao.
- Xử lý nước ra TN cao, COD/BOD cao, bùn trôi theo nước ra và thiếu kiềm.
- Điều chỉnh vận hành: tăng/giảm DO, RAS, IR, WAS, bổ sung carbon và bổ sung kiềm.
- Case study hệ AO xử lý nước thải sinh hoạt khu dân cư.
- Case study hệ AO cho nước thải công nghiệp nhẹ.
- Phân tích dự án lỗi do thiếu tuần hoàn nội IR.
- Phân tích dự án lỗi do chọn tuổi bùn SRT quá thấp.
- Workshop: thiết kế sơ bộ hệ AO cho khu dân cư 5.000 người.
- Lập bảng thông số thiết kế, sơ đồ công nghệ và checklist vận hành.
- Phân tích chi phí đầu tư: bể bê tông, thiết bị cấp khí, bơm tuần hoàn, máy khuấy và tủ điện.
- Phân tích chi phí vận hành: điện năng, hóa chất, bùn thải và nhân công.
- So sánh AO với Aerotank truyền thống, AAO, SBR, MBBR và MBR.
- Đánh giá lựa chọn công nghệ theo diện tích, hiệu quả xử lý Nitơ, mức độ vận hành và chi phí.
- Bài kiểm tra tổng hợp về nguyên lý AO, RAS, IR, WAS, SRT, F/M, MLSS và SVI.
- Bài tập tính nhanh tải BOD, tải NH4-N, thể tích bể thiếu khí và bể hiếu khí.
- Tính lưu lượng RAS, IR, nhu cầu oxy và lượng bùn dư.
- Đồ án nhỏ: thiết kế sơ bộ hệ AO cho một trạm xử lý nước thải sinh hoạt.
- Xu hướng tích hợp IoT, cảm biến online và tối ưu năng lượng trong hệ AO.
Câu hỏi thường gặp
Đăng ký tư vấn / giữ chỗ
Điền thông tin bên dưới, đội ngũ kythuatmoitruong.vn sẽ liên hệ lại trong giờ hành chính để xác nhận lịch học & hướng dẫn thanh toán (nếu cần).
Khóa học khác
Sẵn sàng thiết kế hệ thống theo cách của bạn?
Khóa học được thiết kế để bạn có thể áp dụng trực tiếp cho dự án thật – Hãy để kythuatmoitruong.vn đồng hành cùng bạn.