02 Lưu lượng và cấu hình vận hành Nhập lưu lượng toàn hệ thống và số ngăn làm việc ở từng chế độ.
m³/ngày
Lưu lượng nhỏ nhất của toàn hệ thống.
m³/ngày
Dùng để tính lượng cát phát sinh.
m³/ngày
Dùng để xác định kích thước khống chế.
Cấu hình số ngăn
03 Đặc tính hạt cát thiết kế Các thông số này được dùng để xác định vận tốc lắng của hạt.
mm
°C
m
Reynolds hạt Re = vs × d / ν
Vận tốc lắng vs = f(d, Sp, T)
04 Thông số hình học theo loại bể Chỉ các trường thuộc mô hình đang chọn được gửi lên server.

Bể lắng cát ngang

Kiểm tra vận tốc dòng ngang và chiều dài cần thiết để hạt chạm đáy.

m
m
m/s
m

Bể lắng cát có thổi khí

Tính theo thể tích lưu, tỷ lệ hình học và suất khí trên chiều dài bể.

phút
m
m³/(m·h)
m

Bể lắng cát vuông

Chọn cạnh bể theo điều kiện thời gian lưu và diện tích lắng khống chế.

phút
m
m
05 Phát sinh và lưu chứa cát Quy đổi từ suất phát sinh theo L/1.000 m³ nước thải.
L/1.000 m³
ngày
kg/m³
Dữ liệu được tính trên server và không tự động lưu.
Đang xử lý số liệu Hệ thống đang kiểm tra dữ liệu và thực hiện tính toán.
Hoàn tất tính toán

Kết quả thiết kế sơ bộ

Kiểm tra đồng thời kích thước, thủy lực và lượng cát phát sinh.

Loại bể
Kích thước đề xuất
L × B × H hoặc a × a × H
Chỉ tiêu thủy lực
Dung tích lưu cát

Hình học và thiết bị

Kích thước và thông số riêng của phương án đã chọn.

Đặc tính lắng và lượng cát

Các chỉ tiêu từ mô hình hạt và suất phát sinh.

Vận tốc lắng m/s
Reynolds hạt
Chế độ lắng
Cát phát sinh L/ngày
Khối lượng cát kg/ngày

Kiểm tra theo chế độ lưu lượng

Đối chiếu thủy lực tại Qmin, Qtb và Qmax.

Chế độ Q tổng Số ngăn Q/ngăn Vận tốc Thời gian lưu Tải trọng bề mặt

Kiểm tra kỹ thuật và cảnh báo

Các cảnh báo được sinh từ kích thước sau làm tròn và chế độ vận hành đã nhập.