DOSING PUMP DESIGN

Tính toán & lựa chọn bơm định lượng

Tính lưu lượng hóa chất, thủy lực đường châm và đối chiếu trực tiếp với catalog bơm.

01

Nhu cầu hóa chất

Từ lưu lượng công nghệ và liều lượng đến lưu lượng dung dịch cần châm.

h/d
g/m³
%
%
kg/L
Chỉ dùng cho tính thủy lực đường châm, không dùng để quy đổi nồng độ pha.
cP
Lưu lượng dung dịch yêu cầu — —
02

Thủy lực đường châm

Xác định chênh áp thực tế mà bơm phải thắng.

bar(g)
m
Từ mức chất lỏng thiết kế trong bồn hóa chất đến điểm châm.
m
mm
Ví dụ PVC Ø21: nhập ID thực tế theo loại ống sử dụng.
Thông số thủy lực nâng cao
mm
bar
03

Điều kiện lựa chọn

Các ràng buộc dùng để lọc catalog.

DESIGN OUTPUT

Kết quả thiết kế

WAITING
Lưu lượng yêu cầu —
@
Chênh áp yêu cầu —
Lưu lượng công nghệ—
Khối lượng hoạt chất—
Khối lượng thương phẩm—
Dung dịch pha—
Vận tốc trong ống—
Reynolds—
Áp suất tĩnh—
Tổn thất ma sát—

MODEL ĐỀ XUẤT
Nhấn “Tính & chọn bơm” để đối chiếu catalog.
ENTERPRISE ENGINEERING WORKSPACE

Dosing Pump Selection & System Verification

Từ design basis đến model catalog có thể kiểm tra và truy vết.

REQUIRED DUTY —
DOSING — —
HYDRAULICS — —
SYSTEM CHECK — —
CATALOG INTELLIGENCE

Các model phù hợp

Xếp hạng theo khả năng đáp ứng duty point, operating range và độ tin cậy của dữ liệu catalog.

0 model
SELECTED EQUIPMENT

Hồ sơ bơm được chọn

DESIGN REVIEW

Kiểm tra lựa chọn

DOSING PACKAGE

Phụ kiện đề xuất

ENGINEERING NOTES

Nhận xét thiết kế

    Cơ sở tính toán
    Qh = Qd / toperation   (khi nhập m³/d)
    mactive = Qh × Dose / 1000
    mproduct = mactive / Cactive
    Csolution = % pha / 100   (kg/L)
    Qdose = mproduct / Csolution
    ΔP = ΔPstatic + ΔPpipe + ΔPminor + ΔPequipment + Pprocess
    hf = f · (L/D) · v²/(2g)