Xác định kích thước đường ống công nghệ và tính toán tổn thất trên đường ống
Xác định kích thước đường ống công nghệ từ lưu lượng và vận tốc thiết kế, lựa chọn vật liệu/SDR, cùng phương pháp tính tổn thất ma sát (Darcy–Weisbach, Hazen–Williams) và tổn thất cục bộ theo ∑K
2025-08-18 17:04:25

Tính kích thước ống theo vận tốc – Nước & Khí

Chọn Nước hoặc Khí (Air). Công cụ tính vận tốc thực, tổn thất ma sát (Darcy), tổn thất cục bộ (∑K), sụt áp ΔP, công suất thủy lực. Với khí: tự quy đổi từ lưu lượng chuẩn (N) sang thực (A) theo áp suất & nhiệt độ.

Nm³/h, NL/s quy ước tại 1 atm & 20°C. Công cụ tự đổi sang điều kiện thực với P, T bạn nhập.
Gợi ý nước: 0.7–1.5 m/s (nước thải áp lực); 0.6–2.0 m/s (nước sạch)
Gợi ý khí: 10–20 m/s (ống chính), 15–30 m/s (nhánh); tránh > 35 m/s (ồn, tổn thất lớn)
HDPE: Dtrong=OD·(1−2/SDR). Thép: Dtrong=OD−2·t (tra theo SCH).
Dùng để đổi lưu lượng chuẩn → thực và tính ρ, μ, Mach. Nếu ΔP <~10% Pabs, giả thiết mật độ trung bình là phù hợp.
Kết quả chính
Đường kính lý thuyết
\( D=\sqrt{4Q/(\pi V)} \)
Kích thước chọn
Dtrong:
Vận tốc thực
m/s
Reynolds
Hệ số ma sát f
Darcy hf (ma sát dọc)
m (cho chiều dài L)
Tổn thất cục bộ hm
m (từ ∑K)
Tổng tổn thất Htot
m (L + ∑K)
Sụt áp ΔP
kPa
Công suất thủy lực
W (ρgQHtot) – với khí hiển thị theo ρ trung bình
Mật độ khí ρ
kg/m³ (tại P,T bạn nhập)
Độ nhớt động lực μ
Pa·s (Sutherland)
Mach
M > 0.3 ⇒ cần hiệu chỉnh nén

Hazen–Williams hf (nước)
m (cho L, C theo chọn)
So sánh theo 100 m
Darcy: m/100m  |  HW: m/100m
Gợi ý kích thước lân cận (so sánh nhanh)
Kích thước Dtrong (m) V (m/s) ΔP Darcy (kPa/100m)
*HDPE: kích thước hiển thị theo OD/SDR, Dtrong tính từ công thức; DN: giả định Dtrong≈DN (mm).