Hydraulic Design Tool

Thiết kế & kiểm tra kích thước đường ống

Tính đường kính, lựa chọn kích thước thương mại, vận tốc, Reynolds, tổn thất Darcy–Weisbach, tổn thất cục bộ và sụt áp cho hệ thống đường ống nước và khí.

Darcy–Weisbach Hazen–Williams Reynolds Air flow
18/08/2025
Selected pipe
— Đề xuất
—
D trong —
D lý thuyết —
Phương pháp Velocity sizing
Design status PHÙ HỢP
Vận tốc thiết kế —
Chế độ dòng chảy —
Tổn thất đường ống —
Điều kiện áp suất —
Velocity
—
m/s
Head loss
—
m / 100 m
Pressure drop
—
kPa — toàn đoạn
Hydraulic power
—
kW
Engineering review

Đánh giá kỹ thuật

Kiểm tra nhanh các chỉ tiêu chính của phương án được chọn.

DESIGN CHECK
Vận tốc CHECK
—

So sánh với giới hạn vận tốc người dùng thiết lập.

Reynolds FLOW
—

Nhận diện nhanh trạng thái laminar, transition hoặc turbulent.

Head loss LOSS
—

So sánh với giới hạn tổn thất cho 100 m đường ống.

Design alternatives

So sánh phương án thiết kế

Các kích thước lân cận được so sánh theo vận tốc, Reynolds và tổn thất ma sát trên 100 m.

OPTIONS
Kích thước D trong Vận tốc Reynolds Head loss ΔP / 100m Đánh giá
Detailed calculation

Kết quả thủy lực chi tiết

Các thông số dùng để kiểm tra và rà soát phép tính.

HYDRAULIC DATA
Reynolds
—
Dimensionless
Friction factor
—
Darcy friction factor
Darcy hf
—
Major loss
Minor loss hm
—
Theo ΣK
Total head loss
—
Major + minor loss
Hazen–Williams hf
—
Darcy / 100 m
—
HW / 100 m
—
So sánh Darcy–Weisbach và Hazen–Williams cho nước.
Mật độ khí ρ —
Độ nhớt động lực μ —
Mach —
Methodology

Phương pháp & giả thiết tính toán

Phạm vi sử dụng và các biểu thức chính của công cụ.

Phạm vi sử dụng

Công cụ phục vụ sizing và kiểm tra nhanh đường ống theo vận tốc thiết kế. Darcy–Weisbach được dùng cho tổn thất ma sát; Hazen–Williams được hiển thị như giá trị đối chiếu đối với nước. Với khí, công cụ có thêm bước quy đổi lưu lượng chuẩn sang điều kiện thực.

Kết quả là cơ sở tính toán kỹ thuật sơ bộ. Khi thiết kế chi tiết, cần kiểm tra đầy đủ tiêu chuẩn đường ống, phụ kiện, chế độ vận hành, cao trình và điều kiện biên của hệ thống thực tế.
Diameter \( D=\sqrt{\frac{4Q}{\pi V}} \)
Darcy–Weisbach \( h_f=f\frac{L}{D}\frac{V^2}{2g} \)
Minor losses \( h_m=\sum K\frac{V^2}{2g} \)
Reynolds \( Re=\frac{\rho VD}{\mu} \)