Kỹ thuật môi trường

Menu điều hướng

Ống Pitot là gì ? Ứng dụng của nó trong lĩnh vực kỹ thuật

01-07-2025 Newater Việt Nam

Ống Pitot là một thiết bị dùng để đo vận tốc dòng chất lỏng hoặc khí bằng cách so sánh áp suất toàn phần và áp suất tĩnh. Được phát minh bởi Henri Pitot vào thế kỷ 18, ống Pitot ngày nay được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật như hàng không, thủy lực, HVAC và xử lý nước. Bài viết sẽ giới thiệu nguyên lý hoạt động của ống Pitot, công thức tính toán vận tốc dòng chảy, cũng như các ứng dụng thực tiễn trong giám sát và điều khiển lưu lượng trong hệ thống kỹ thuật.

1) Ống Pitot là gì?

Ống Pitot (Pitot tube) là cảm biến đo vận tốc điểm của dòng chảy dựa trên chênh lệch giữa áp suất toàn phần (stagnation/total pressure, \(P_t\)​) và áp suất tĩnh (\(P_s\)​). Phiên bản dùng phổ biến là Pitot–static (Prandtl tube) với hai cổng đo:

Cổng tổng hướng thẳng vào dòng → đo \(P_t\).

Cổng tĩnh đặt ngang hông → đo \(P_s\)​.

Chênh áp \(\Delta P = P_t - P_s\) còn gọi là áp động (dynamic/impact pressure).

Nguyên lý ống Pitot

2) Nguyên lý & công thức cơ bản

Từ phương trình Bernoulli cho dòng không nén được (nước, khí tốc độ thấp,M<0.3):

\[v \;=\; C \,\sqrt{\frac{2\,(P_t - P_s)}{\rho}}\]

v: vận tốc cục bộ (m/s)

\(\rho\): khối lượng riêng của môi chất (kg/m³)

C: hệ số chuẩn ứng (gần 1.00 cho Pitot–static đạt chuẩn)

Lưu lượng qua tiết diện A:

\[Q \;=\; v_{\text{tb}} \, A\]

Trong ống/ống gió, cần đo quét (traverse) nhiều điểm để lấy \(v_{\text{tb}}\)

✅ Khí nén được (tốc độ cao)

Khi nén được đáng kể (khí, M≳0.3), dùng quan hệ đẳng entropi:

M là số Mach (Mach number) — tỉ số giữa vận tốc dòng chảy và vận tốc âm trong môi chất:

\[M \;=\; \sqrt{\frac{2}{\gamma-1}\left[\left(\frac{P_t}{P_s}\right)^{\frac{\gamma-1}{\gamma}} - 1\right]}, \quad v \;=\; M\,a,\quad a=\sqrt{\gamma R T}\]

\(v\): vận tốc dòng (m/s)

\(a\): vận tốc âm (m/s)

\(\gamma\): hằng số đoạn nhiệt (khí khô ≈1.4)

R: hằng khí riêng (không khí ≈287 J/(kg·K))

T: nhiệt độ tuyệt đối (K)

Thực tế HVAC/ống khói thường M<0.3 → dùng công thức không nén được và hiệu chỉnh mật độ theo \(P_s\).

3) Cấu tạo & lắp đặt đúng

🔹Đầu đo thẳng hướng dòng, tránh lệch góc (yaw/pitch) → sai số vận tốc.

🔹Đảm bảo độ thẳng ống: thường khuyến nghị ≥ 8–10D phía trước và ≥ 2–5D phía sau (D là đường kính thủy lực). Có xoáy → dùng thẳng dòng (flow straightener) hoặc tăng số điểm đo.

🔹Dùng ống nối áp ngắn, không rò, không đọng nước (với khí).

🔹Đo \(P_t\) và \(P_s\)​ bằng manometer U hoặc cảm biến chênh áp (dP transmitter).

4) Đo thế nào cho đúng (traverse & mật độ)

4.1. Tính mật độ khí

\[\rho \;=\; \frac{P_s}{R\,T} \quad (\text{điều chỉnh theo nhiệt độ/áp suất thực})\]

Có ẩm → hiệu chỉnh theo độ ẩm nếu cần chính xác cao.

4.2. Lấy vận tốc trung bình

🔹Ống tròn: đo theo đường kính log–Tchebycheff (ví dụ 6–10 điểm/đường kính, 2 đường kính vuông góc).

🔹Ống chữ nhật: chia ô diện tích bằng nhau (ví dụ lưới 5×5), lấy trung bình các \(v_i\).

🔹Tránh đo sát thành (lớp biên).

4.3. Ví dụ nhanh (khí,M<0.3)

Duct: \(0.5\times0.4\,\text{m}\) → \(A=0.20\,\text{m}^2\)

Nhiệt độ \(T=30^\circ\text{C}=303\,\text{K}\), \(P_s=101\,\text{kPa}\)

Đo được \(\Delta P=600\,\text{Pa}\)

\(\rho \approx 101000/(287\times303) \approx 1.16\,\text{kg/m}^3\)

\(v \approx \sqrt{2\cdot600/1.16} \approx 32.2\,\text{m/s}\)

\(Q = v_{\text{tb}} A \approx 32.2\times0.20 \approx 6.44\,\text{m}^3/\text{s}\)

5) Ưu/nhược điểm & sai số hay gặp

✅Ưu điểm

🔹Cấu tạo đơn giản, bền, chi phí thấp.

🔹Sai số nhỏ khi căn thẳng dòng tốt, mật độ biết rõ.

🔹Dùng được cho khí nóng, khí ăn mòn (vật liệu phù hợp).

✅Hạn chế / nguồn sai số

🔹Nhạy với góc lệch dòng (yaw/pitch).

🔹Không đại diện vận tốc trung bình nếu chỉ đo 1 điểm.

🔹Xoáy, rối cao, profile méo → cần nhiều điểm đo/trừu chuẩn.

🔹Tắc lỗ tĩnh/tổng, ngưng tụ/ẩm trong ống nối → sai số dP.

🔹Ảnh hưởng bức xạ nhiệt/nhiệt độ tới mật độ khí.

6) Ứng dụng trong kỹ thuật

6.1. Môi trường & xử lý nước thải

🔹Đo vận tốc/lưu lượng khí trên ống gió máy thổi khí, phân phối khí cho bể Aerotank, SBR.

🔹Khí thải ống khói (stack) – xác định vận tốc & isokinetic sampling (theo quy trình đo khí thải).

🔹Kiểm tra gió cấp – gió thải phòng thí nghiệm, nhà xưởng.

6.2. HVAC & thông gió công nghiệp

🔹Cân chỉnh lưu lượng ống gió, hood/mũ hút, AHU/FCU.

🔹Averaging Pitot (Annubar) để đo lưu lượng ống lớn, tổn thất thấp.

6.3. Hàng không & khí động học

🔹Pitot–static là cảm biến chính để đo airspeed trên tàu bay.

🔹Hầm gió, thử nghiệm khí động mô hình.

6.4. Quy trình & năng lượng

🔹Ống khói lò hơi, lò đốt, đường ống khí nén.

🔹Đo vận tốc trong ống dẫn quá trình khi lắp đồng hồ lưu lượng là khó/đắt.

7) Thực hành 

🔹Chọn Pitot–static đúng cỡ, hệ số C≈1.0, hiệu chuẩn định kỳ.

🔹Bố trí đo quét đủ điểm; đảm bảo đo thẳng dòng và độ thẳng ống.

🔹Đo nhiệt độ/áp suất tĩnh để tính mật độ.

🔹Kiểm tra ngưng tụ/ẩm và bụi bẩn tại lỗ tĩnh/tổng.

🔹Với khí tốc cao (M≳0.3) → dùng hiệu chỉnh nén được.

Bài viết liên quan

Độ nhớt của chất lỏng: Khái niệm, Công thức, Ảnh hưởng và Ứng dụng Các khái niệm cơ bản về áp suất Định Luật Newton cho chất lỏng: Cơ sở của cơ học chất lỏng hiện đại Toán tử vi phân là gì ? Các loại toán tử vi phân phổ biến Phương trình Navier-Stokes