1. Bối cảnh và nhu cầu xử lý bùn thải tại KCN
Các khu công nghiệp tập trung phát sinh lượng lớn bùn thải từ quá trình lắng, tuyển nổi, xử lý sinh học và hóa lý.
Bùn thải thường chứa 80–98% nước, cần qua các công đoạn làm đặc, tách nước, làm khô, ổn định trước khi vận chuyển đi xử lý hoặc chôn lấp.
Chi phí xử lý bùn chiếm 20–60% tổng chi phí vận hành trạm xử lý nước thải.
2. Khái quát về hiệu ứng nhà kính
Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng giữ nhiệt do bức xạ hồng ngoại bị giữ lại trong không gian kín (giống như trong nhà kính nông nghiệp).
Nhiệt độ bên trong cao hơn nhiệt độ môi trường ngoài từ 5–15°C tùy điều kiện.
Ánh sáng mặt trời xuyên qua lớp kính trong suốt, làm nóng mặt sàn, từ đó bức xạ hồng ngoại không thể thoát ra ngoài, tạo môi trường ấm, khô và kín gió.
3. Ứng dụng hiệu ứng nhà kính trong xử lý bùn thải
a. Mô hình nhà kính làm khô bùn
Thiết kế dạng nhà kính bằng tấm polycarbonate, mái nghiêng, có thể kết hợp hệ thống quạt đối lưu cưỡng bức hoặc ống dẫn gió đối lưu tự nhiên.
Bùn thải sau khi ép bùn hoặc làm đặc được dàn đều trên sàn bê tông chống thấm hoặc trên vỉ khay nhựa, dày khoảng 5–10 cm.
Thời gian làm khô phụ thuộc vào thời tiết, dao động từ 7–20 ngày.
b. Ưu điểm
Tiết kiệm năng lượng: không cần sử dụng nhiệt nhân tạo như sấy, đốt.
Hiệu quả cao trong mùa nắng: bùn có thể giảm độ ẩm từ ~80% xuống còn 30–50%.
Giảm chi phí vận chuyển và xử lý sau cùng: giảm trọng lượng và thể tích...