1. Ý nghĩa của giai đoạn nuôi cấy
Trong các hệ thống xử lý sinh học (Aerotank, SBR, MBR…), giai đoạn nuôi cấy vi sinh quyết định chất lượng bùn hoạt tính và hiệu quả xử lý.
-
Nếu nuôi cấy tốt → hệ vi sinh khỏe, bông bùn lắng tốt, hiệu suất ổn định.
-
Nếu nuôi cấy kém → bùn khó lắng, hiệu quả xử lý thấp, dễ bị sốc tải.
Ở giai đoạn đầu, phải đảm bảo tỷ lệ COD:N:P ≈ 100:5:1 để nuôi dưỡng vi sinh phát triển. Khi hệ đã đủ sinh khối, cần hướng đến xử lý Nitơ và Phospho hiệu quả với COD/N > 4–6 và COD/P > 20.
2. Quy trình nuôi cấy vi sinh từ bùn mồi
Bước 1. Chuẩn bị
-
Chọn bùn mồi từ nhà máy có tính chất tương tự, bùn hiếu khí, không thối.
-
Bổ sung dinh dưỡng (ure, DAP) để đạt COD:N:P ≈ 100:5:1.
Bước 2. Thích nghi ban đầu (0–3 ngày)
-
Nạp nước thải loãng (COD ~ 200–300 mg/L).
-
Duy trì DO ~1.5–2 mg/L.
-
Tải trọng hữu cơ thấp.
Bước 3. Tăng trưởng (4–14 ngày)
-
Tăng dần COD đầu vào lên mức thiết kế.
-
Duy trì DO 2–3 mg/L.
-
Bông bùn bắt đầu hình thành, hiệu suất COD/BOD đạt 60–70%.
Bước 4. Ổn định (sau 2–4 tuần)
-
Tải trọng đạt thiết kế.
-
Xả bùn dư (WAS), tuần hoàn bùn (RAS) theo SRT.
-
Hiệu suất COD/BOD ≥ 80%, NH₄⁺ và PO₄³⁻ giảm rõ rệt.
3. Bảng đánh giá sự ổn định của hệ vi sinh
| Nhóm chỉ tiêu | Tiêu chí theo dõi | Ngưỡng/biểu hiện ổn định | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Quan sát màu – mùi | Màu bùn | Nâu đất → nâu sẫm, đồng nhất | Vi sinh hiếu khí phát triển |
| Mùi | Mùi đất/mốc nhẹ, không hôi | Hệ hiếu khí chiếm ưu thế | |
| Bọt | Ít bọt trắng, không kéo dài | Hô hấp hiếu khí ổn định | |
| Bông bùn (flocs) | Hình thái | Bông bùn chặt, dễ lắng | Hệ vi sinh cân bằng |
| Chỉ số bùn | SV30 | 20–30% thể tích sau 30 phút | Bùn lắng vừa phải |
| SVI | 80–150 mL/g | Ổn định; >200 bulking; <60 bùn đặc | |
| Sinh khối | MLSS | 2.000–4.000 mg/L (tùy thiết kế) | Đủ mật độ xử lý |
| MLVSS/MLSS | 65–75% | Vi sinh sống chiếm đa số | |
| Hiệu suất xử lý | COD, BOD₅ | Giảm ≥ 70–80% | Vi sinh phân hủy ổn định |
| NH₄⁺ | Giảm rõ rệt | Nitrifiers hoạt động | |
| PO₄³⁻ | Xu hướng giảm | PAOs phát triển | |
| Kính hiển vi | Đa dạng loài | Có ciliates, rotifers | Sinh thái cân bằng |
| Filamentous | Không chiếm ưu thế | Hạn chế bulking |
Khi ≥ 80% tiêu chí đạt ngưỡng → hệ vi sinh được coi là ổn định.
4. Kết luận
-
Tỷ lệ COD:N:P = 100:5:1 áp dụng cho giai đoạn nuôi cấy để vi sinh phát triển cân bằng.
-
Khi hệ đã ổn định, để đạt xử lý N & P cần: COD/N > 4–6 và COD/P > 20.
-
Đánh giá sự ổn định dựa trên màu – mùi, chỉ số bùn (SVI, SV30), hiệu suất xử lý và quan sát vi sinh dưới kính hiển vi.