1. Giới thiệu chung
Bể lắng thứ cấp là công trình quan trọng trong hệ thống xử lý nước thải bằng bùn hoạt tính. Nó không chỉ tách bùn ra khỏi nước sau xử lý sinh học mà còn duy trì sludge blanket ổn định, đảm bảo nồng độ MLSS và hiệu quả xử lý.
Để đánh giá khả năng làm việc của clarifier, có hai phương pháp được sử dụng rộng rãi:
-
Solids Flux Method (SFM) – dựa trên phân tích tải chất rắn theo lý thuyết flux.
-
State Point Analysis (SPA) – phương pháp ngắn gọn, trực quan để kiểm tra điều kiện vận hành.
2. Lý thuyết Solids Flux
Solids Flux (SF): tải lượng chất rắn (kg/m²·h) đi qua một đơn vị diện tích bể lắng.

Nó bao gồm hai thành phần chính:
2.1. Gravity flux \(SF_g\) – tải lắng trọng lực
\[SF_g = V_i \cdot C_i\]
-
\(V_i\): vận tốc lắng (m/h), phụ thuộc vào nồng độ bùn \(C_i\).
-
\(C_i\): nồng độ MLSS (g/L).
Đường SFg thường có dạng cong: tăng dần ở nồng độ thấp, đạt cực đại, sau đó giảm về 0 khi nồng độ quá cao (lắng nén).

2.2. Underflow flux \(SF_u\) – tải bùn hồi lưu
\[SF_u = U_b \cdot C_i\]
-
\(U_b\): vận tốc bùn hồi lưu (m/h).
-
Đường \(SF_u\) là một đường thẳng qua gốc tọa độ, độ dốc chính là \(U_b\).
\(SF_u\) thể hiện khả năng kéo bùn xuống đáy clarifier thông qua dòng RAS.
2.3. Total flux \(SF_t\) – tải tổng hợp
\[SF_t(C) = SF_g(C) + SF_u(C)\]
Đường \(SF_t\) = tổng của \(SF_g\) và \(SF_u\). Nó quyết định khả năng vận hành thực tế của clarifier.

2.4. Giới hạn và vùng vận hành an toàn
2.4.1. Xác định thông lượng chất rắn giới hạn của bể lắng Solids Flux Limitation \(SF_L\)

-
Là cực tiểu của đường \(SF_t\).
-
Giá trị \(SF_L\) biểu diễn tải chất rắn tối đa clarifier có thể xử lý ổn định.
-
Điều kiện an toàn:
-
Ổn định thủy lực & tải trọng:
\(SLR \leq SF_L\) trong đó \(SLR = \frac{Q+Q_r}{A} \cdot X\) là tải chất rắn c...
Nội dung này có tính phí.
Nếu là thành viên, bạn cần đăng nhập để xem hoặc đăng ký gói trả phí!
Bạn nên đăng nhập trước khi trả phí.
Xem hướng dẫn đăng ký tài khoản trả phí bấm vào đây.
Bạn cần hỗ trợ vui lòng liên hệ Zalo
hoặc Facebook.