Kỹ thuật môi trường

Menu điều hướng

Công nghệ AO (Anoxic-Oxic) trong xử lý nước thải

25-06-2025 Newater Việt Nam

Công nghệ Anoxic – Oxic (AO) là giải pháp sinh học kết hợp bể thiếu khí và bể hiếu khí để loại bỏ đồng thời BOD, COD và nitơ trong nước thải. Với cấu hình linh hoạt, dễ vận hành và hiệu quả cao, AO hiện được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt.

1. Công nghệ AO (Anoxic–Oxic) trong xử lý nước thải là gì?

Công nghệ AO (Anoxic–Oxic) là cấu hình xử lý sinh học kết hợp vùng thiếu khí (anoxic) và vùng hiếu khí (oxic/aerobic) nhằm đồng thời xử lý chất hữu cơ và nitơ trong nước thải. Trong cấu hình điển hình, nước thải đầu vào trước hết đi qua vùng Anoxic, sau đó sang vùng Oxic. Tại vùng Oxic, amoni \(NH_4^+-N\) được oxy hóa thành nitrite và nitrate nhờ quá trình nitrification. Một phần hỗn hợp bùn–nước giàu nitrate ở cuối vùng Oxic được tuần hoàn trở lại vùng Anoxic, nơi nitrate được khử thành khí nitơ \(N_2\) thông qua quá trình denitrification.

Cấu hình này về bản chất tương ứng với Modified Ludzack–Ettinger (MLE), một trong những cấu hình tiền thiếu khí phổ biến để loại bỏ nitơ sinh học. Cần lưu ý rằng trong bài này, AO được hiểu là Anoxic–Oxic. Trong một số tài liệu quốc tế, ký hiệu A/O có thể được sử dụng theo nghĩa Anaerobic/Oxic, đặc biệt trong các hệ thống loại bỏ phospho sinh học. Vì vậy khi đọc tài liệu thiết kế cần xác định rõ ý nghĩa của từng ký hiệu. Mục tiêu chính của AO là:

  • Oxy hóa chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học.
  • Chuyển \(NH_4^+-N\) thành \(NO_2^--N\) và \(NO_3^--N\) thông qua nitrification.
  • Khử \(NO_3^--N\) và \(NO_2^--N\) thành khí \(N_2\) thông qua denitrification.
  • Giảm tổng nitơ \(TN\) trong nước thải.

AO không phải là cấu hình chuyên dụng để loại bỏ phospho sinh học tăng cường. Một phần phospho vẫn được loại bỏ theo sinh khối và bùn dư, nhưng khi yêu cầu xử lý phospho cao thường phải bổ sung vùng anaerobic hoặc sử dụng các cấu hình như AAO/A2O, Modified Bardenpho hoặc kết hợp xử lý hóa học.

2. Phân biệt Anaerobic, Anoxic và Oxic

Ba trạng thái này thường bị nhầm lẫn nhưng có bản chất sinh hóa khác nhau.

Điều kiện Oxy hòa tan Chất nhận electron điển hình Quá trình đặc trưng
Anaerobic Gần như không có Không có O2, NO3-, NO2- đáng kể Lên men, quá trình liên quan PAO trong EBPR
Anoxic Rất thấp hoặc không có O2 tự do NO3-, NO2- Denitrification
Oxic/Aerobic Có O2 hòa tan O2 Oxy hóa BOD, nitrification

Điểm quan trọng là Anoxic không đồng nghĩa với Anaerobic. Trong vùng Anoxic, oxy phân tử tự do phải được hạn chế, nhưng nitrate và nitrite vẫn tồn tại và đóng vai trò chất nhận electron cho vi sinh vật khử nitrate. Nếu lượng oxy hòa tan được đưa vào vùng Anoxic quá lớn, vi sinh vật dị dưỡng sẽ ưu tiên sử dụng \(O_2\) thay vì nitrate. Khi đó nguồn carbon dễ phân hủy bị tiêu hao cho hô hấp hiếu khí và hiệu suất denitrification giảm.

3. Sơ đồ công nghệ AO điển hình

Một hệ AO/MLE điển hình có thể biểu diễn theo dòng công nghệ:

Cấu hình công nghệ AO điển hình

Nước thải → Anoxic → Oxic → Bể lắng thứ cấp → Nước ra

Đồng thời tồn tại hai dòng tuần hoàn quan trọng:

Tuần hoàn nội IR: Oxic/Aerobic → Anoxic

Tuần hoàn bùn RAS (Return Activated Sludge): Bể lắng thứ cấp → đầu hệ thống sinh học

Ngoài ra, một phần bùn được thải ra khỏi hệ thống dưới dạng WAS – Waste Activated Sludge để kiểm soát tuổi bùn.

3.1. Tuần hoàn nội IR

IR – Internal Recycle hoặc Nitrate Recycle đưa hỗn hợp bùn–nước chứa nitrate từ cuối vùng Oxic trở lại vùng Anoxic. Đây là cơ chế cung cấp \(NO_3^-\) cho denitrification trong cấu hình tiền thiếu khí MLE.

Lưu lượng IR càng lớn thì về nguyên tắc càng có khả năng đưa nhiều nitrate trở lại Anoxic. Tuy nhiên tăng IR không đồng nghĩa hiệu quả \(\mathrm{TN}\) sẽ tăng vô hạn, vì dòng tuần hoàn đồng thời mang theo:

  • Oxy hòa tan.
  • Nitrate.
  • Bùn hoạt tính.
  • Một lượng nước lớn làm thay đổi thủy lực của hệ thống.

Oxy được mang từ vùng Oxic về Anoxic có thể tiêu thụ một phần nguồn carbon trước khi denitrification xảy ra. EPA lưu ý đây là một yếu tố có thể làm giảm tốc độ khử nitrate trong MLE.

Tỷ lệ IR khoảng \(2Q-4Q\) thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả MLE, nhưng đây chỉ nên được xem là khoảng tham khảo ban đầu, không phải giá trị mặc định cho mọi hệ thống.

3.2. Tuần hoàn bùn RAS

RAS – Return Activated Sludge đưa bùn lắng ở bể lắng thứ cấp trở lại hệ thống sinh học nhằm duy trì nồng độ sinh khối. RAS không có cùng chức năng với IR. Trong thiết kế phải tách biệt:

  • \(Q\): lưu lượng nước thải đầu vào.
  • \(Q_R\): lưu lượng RAS.
  • \(Q_{IR}\): lưu lượng tuần hoàn nitrate nội bộ.
  • \(Q_W\): lưu lượng bùn dư.

Nếu gộp RAS và IR thành một khái niệm “tuần hoàn bùn” sẽ rất dễ sai khi lập cân bằng thủy lực và cân bằng nitơ.

4. Quá trình sinh học trong vùng Oxic

Vùng Oxic thực hiện đồng thời hai chức năng chính:

  • Oxy hóa phần chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học.
  • Nitrification amoni thành nitrate.
4.1. Oxy hóa chất hữu cơ

Vi sinh vật dị dưỡng sử dụng chất hữu cơ làm nguồn carbon và năng lượng. Không nên hiểu rằng toàn bộ \(\mathrm{COD}\) đầu vào đều có thể được xử lý sinh học. \(\mathrm{COD}\) nước thải gồm nhiều phân đoạn, trong đó chỉ phần \(\mathrm{COD}\) có khả năng phân hủy sinh học – bCOD trực tiếp tham gia đáng kể vào quá trình sinh học. Về mặt thiết kế sâu hơn có thể tiếp tục phân chia thành:

  • rbCOD: readily biodegradable \(\mathrm{COD}\).
  • sbCOD: slowly biodegradable \(\mathrm{COD}\).
  • nbCOD: non-biodegradable \(\mathrm{COD}\).

Sự phân đoạn \(\mathrm{COD}\) đặc biệt quan trọng đối với AO vì rbCOD không chỉ ảnh hưởng đến xử lý \(\mathrm{BOD}\) mà còn quyết định nguồn carbon sẵn có cho denitrification trong vùng Anoxic.

4.2. Nitrification

Nitrification là quá trình oxy hóa sinh học amoni thành nitrite rồi nitrate. Có thể biểu diễn đơn giản:

$$NH_4^+ + 1.5O_2 \rightarrow NO_2^- + 2H^+ + H_2O$$

Sau đó:

$$NO_2^- + 0.5O_2 \rightarrow NO_3^-$$

Phản ứng tổng quát:

$$NH_4^+ + 2O_2 \rightarrow NO_3^- + 2H^+ + H_2O$$

Trong thực tế, quá trình còn liên quan đến tổng hợp sinh khối nên cân bằng chính xác sẽ phức tạp hơn.

Nitrification phụ thuộc mạnh vào:

  • Tuổi bùn \(\mathrm{SRT}\).
  • Nhiệt độ.
  • \(\mathrm{DO}\).
  • pH.
  • Độ kiềm.
  • Tải amoni.
  • Các chất ức chế.
  • Nồng độ sinh khối nitrifier trong hệ thống.

Đây là lý do một hệ AO không thể được thiết kế chỉ bằng cách chọn \(\mathrm{HRT}\) tổng rồi chia thể tích thành Anoxic và Oxic.

5. Quá trình sinh học trong vùng Anoxic

Trong vùng Anoxic, vi sinh vật dị dưỡng sử dụng nitrate hoặc nitrite làm chất nhận electron thay cho oxy. Dạng đơn giản của quá trình có thể biểu diễn:

$$NO_3^- \rightarrow NO_2^- \rightarrow NO \rightarrow N_2O \rightarrow N_2 \uparrow$$

Khí \(N_2\) sinh ra thoát khỏi pha lỏng, nhờ đó nitơ được loại bỏ khỏi nước thải thay vì chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác. Để quá trình xảy ra hiệu quả cần đồng thời có:

  • Nitrate hoặc nitrite.
  • Nguồn carbon có khả năng phân hủy sinh học.
  • Sinh khối thích hợp.
  • Điều kiện thiếu khí.
  • Thời gian phản ứng phù hợp.

Trong cấu hình tiền thiếu khí, lợi thế lớn là nước thải đầu vào vẫn còn lượng carbon dễ phân hủy tương đối cao. Vi sinh vật có thể sử dụng nguồn carbon này cho denitrification mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào carbon bổ sung. Đó là một trong những lý do MLE thường bố trí vùng Anoxic trước vùng Oxic.

6. Vì sao carbon là yếu tố quyết định quá trình denitrification?

Denitrification không chỉ cần nitrate. Vi sinh vật dị dưỡng phải có chất cho electron, thường là carbon hữu cơ. Do đó một hệ có nitrification rất tốt nhưng nước thải nghèo carbon vẫn có thể có nitrate đầu ra cao. Đặc biệt cần quan tâm đến phần carbon thực sự có khả năng sử dụng trong vùng Anoxic, thay vì chỉ nhìn vào \(\mathrm{COD}\) tổng.

Một nước thải có \(\mathrm{COD}\) tương đối cao nhưng phần lớn là \(\mathrm{COD}\) trơ hoặc khó phân hủy vẫn có thể thiếu carbon cho denitrification. Ngược lại, nước thải chứa tỷ lệ rbCOD cao có thể hỗ trợ tốc độ khử nitrate tốt hơn đáng kể. Khi nguồn carbon nội tại không đủ, các giải pháp có thể bao gồm:

  • Điều chỉnh phân phối nước thải đầu vào.
  • Tối ưu IR.
  • Tăng khả năng sử dụng carbon nội sinh.
  • Step-feed trong cấu hình phù hợp.
  • Bổ sung nguồn carbon ngoài khi thực sự cần thiết.

Việc bổ sung carbon ngoài cần dựa trên cân bằng nitơ và nhu cầu carbon, không nên đơn giản đặt một liều cố định theo kinh nghiệm.

7. SRT – thông số nền tảng của thiết kế AO

\(\mathrm{SRT}\) – Solids Retention Time hay tuổi bùn là một trong những thông số quan trọng nhất đối với nitrification. Nitrifier sinh trưởng chậm hơn nhiều so với nhóm vi khuẩn dị dưỡng xử lý chất hữu cơ. Nếu \(\mathrm{SRT}\) quá thấp, nitrifier bị thải khỏi hệ nhanh hơn khả năng sinh trưởng và nitrification có thể suy giảm hoặc mất hoàn toàn. Có thể biểu diễn tuổi bùn tổng quát:

$$SRT = \frac{\text{Khối lượng chất rắn sinh học trong hệ}} {\text{Khối lượng chất rắn sinh học thải ra mỗi ngày}}$$

\(\mathrm{SRT}\) thiết kế phải lớn hơn \(\mathrm{SRT}\) tối thiểu cần thiết cho nitrification và phải có hệ số an toàn phù hợp. Nhiệt độ càng thấp thì tốc độ sinh trưởng của nitrifier càng giảm, do đó \(\mathrm{SRT}\) cần thiết thường tăng. Vì vậy một giá trị \(\mathrm{SRT}\) cố định không thể áp dụng cho mọi nhà máy và mọi điều kiện khí hậu.

8. HRT và thể tích vùng Anoxic – Oxic

\(\mathrm{HRT}\) vẫn là thông số quan trọng nhưng không nên được sử dụng độc lập.

$$HRT = \frac{V}{Q}$$

Trong đó:

  • \(HRT\): thời gian lưu thủy lực.
  • \(V\): thể tích vùng phản ứng.
  • \(Q\): lưu lượng qua vùng đang xét.

Đối với hệ có tuần hoàn lớn, cần đặc biệt phân biệt lưu lượng nước thải đầu vào với lưu lượng thủy lực thực tế qua từng vùng. Kích thước vùng Oxic liên quan đến:

  • Oxy hóa bCOD.
  • Nitrification.
  • \(\mathrm{SRT}\).
  • Nồng độ sinh khối.
  • Oxygen demand.
  • Công suất truyền oxy.

Kích thước vùng Anoxic phụ thuộc vào:

  • Tải nitrate cần khử.
  • Tốc độ denitrification.
  • rbCOD.
  • Nhiệt độ.
  • Nồng độ sinh khối.
  • Oxy kéo theo dòng IR/RAS.

Trong thiết kế chuyên sâu, vùng Anoxic nên được kiểm tra dựa trên tốc độ khử nitrate riêng – SDNR, thay vì chỉ chọn một \(\mathrm{HRT}\) kinh nghiệm.

9. Ảnh hưởng của DO

\(\mathrm{DO}\) có tác động hai chiều đối với hệ AO.

9.1. DO vùng Oxic

Nếu \(\mathrm{DO}\) quá thấp:

  • Nitrification có thể bị giới hạn.
  • Amoni đầu ra tăng.
  • Tốc độ oxy hóa hữu cơ giảm.
  • Hiệu suất hệ thống kém ổn định khi tải tăng.

Nhưng duy trì \(\mathrm{DO}\) quá cao cũng không phải giải pháp tối ưu vì:

  • Tăng tiêu thụ điện cho sục khí.
  • Tăng lượng oxy được IR mang về vùng Anoxic.
  • Carbon trong Anoxic có thể bị sử dụng cho hô hấp hiếu khí thay vì denitrification.

Do đó mục tiêu không phải là “\(\mathrm{DO}\) càng cao càng tốt”, mà là duy trì \(\mathrm{DO}\) đủ cho quá trình sinh học với biên độ vận hành phù hợp.

9.2. DO vùng Anoxic

Vùng Anoxic cần duy trì điều kiện thiếu oxy tự do nhưng vẫn phải được khuấy trộn để giữ bùn lơ lửng và tạo tiếp xúc giữa:

  • Sinh khối.
  • Carbon.
  • Nitrate.

Vì vậy Anoxic cần khuấy nhưng không sục khí như vùng Oxic. Một sai sót vận hành phổ biến là tốc độ khuấy hoặc dòng hồi lưu tạo cuốn khí quá mạnh, làm \(\mathrm{DO}\) trong vùng Anoxic tăng và hiệu quả denitrification suy giảm.

10. Độ kiềm và pH

Nitrification tạo \(H^+\), do đó làm tiêu hao độ kiềm và có xu hướng làm giảm pH. Theo cân bằng lý thuyết, nitrification tiêu thụ xấp xỉ:

$$7.14\ \text{g CaCO}_3/\text{g NH}_4\text{-N nitrified}$$

Denitrification có khả năng phục hồi khoảng:

$$3.57\ \text{g CaCO}_3/\text{g NO}_3\text{-N denitrified}$$

Các hệ số trên là giá trị stoichiometric tham khảo; cân bằng thực tế còn chịu ảnh hưởng của sinh khối, thành phần nước thải và các phản ứng khác. Ý nghĩa vận hành rất quan trọng:

  • Nếu alkalinity đầu vào thấp, nitrification mạnh có thể làm pH giảm.
  • Khi pH giảm quá mức, chính nitrification tiếp tục bị ức chế.
  • Denitrification giúp phục hồi một phần alkalinity đã tiêu hao.

Do đó đối với nước thải có độ kiềm thấp hoặc tải amoni cao, cần thực hiện cân bằng alkalinity ngay từ bước thiết kế.

11. Nhiệt độ ảnh hưởng như thế nào?

Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến động học sinh trưởng và phản ứng sinh học. Nitrification thường nhạy với nhiệt độ hơn quá trình oxy hóa carbon thông thường. Khi nhiệt độ giảm:

  • Tốc độ sinh trưởng nitrifier giảm.
  • \(\mathrm{SRT}\) yêu cầu tăng.
  • Thể tích hoặc lượng sinh khối cần thiết có thể tăng.
  • Khả năng chịu tải đột biến giảm.

Denitrification cũng chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, đồng thời phụ thuộc mạnh vào loại và khả năng sử dụng nguồn carbon. EPA xác định carbon, \(\mathrm{DO}\), alkalinity, pH và nhiệt độ đều là các yếu tố ảnh hưởng đến động học denitrification. Vì vậy cần thiết kế theo điều kiện nhiệt độ bất lợi có ý nghĩa đối với dự án, thay vì chỉ sử dụng nhiệt độ trung bình năm.

12. Cân bằng nitơ trong hệ AO

Để hiểu đúng AO cần theo dõi đường đi của nitơ. Nitơ hữu cơ trong nước thải có thể được chuyển hóa thành amoni thông qua ammonification. Sau đó:

$$NH_4^+-N \overset{\text{Nitrification}}{\longrightarrow} NO_2^--N \longrightarrow NO_3^--N$$

Nitrate được dòng IR đưa về vùng Anoxic:

$$NO_3^--N \overset{\text{Denitrification}}{\longrightarrow} N_2 \uparrow$$

Một phần nitơ khác được tích lũy vào sinh khối và loại bỏ thông qua bùn dư. Do đó:

Giảm \(NH_4-N\) không đồng nghĩa với giảm \(\mathrm{TN}\). Nếu nitrification tốt nhưng denitrification kém, amoni chỉ được chuyển thành nitrate và \(\mathrm{TN}\) nước ra vẫn có thể cao. Đây là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất khi đánh giá hiệu suất hệ AO.

13. Giới hạn loại bỏ nitơ của cấu hình tiền thiếu khí

MLE có một giới hạn mang tính cấu trúc. Không phải toàn bộ nitrate ở cuối vùng Oxic đều được đưa trở lại Anoxic. Một phần nitrate đi theo dòng nước ra bể lắng và sau đó ra khỏi hệ thống.

Tăng IR có thể giảm phần nitrate này nhưng đồng thời:

  • Tăng lưu lượng bơm.
  • Tăng tiêu thụ điện.
  • Tăng tải thủy lực.
  • Tăng lượng \(\mathrm{DO}\) kéo về Anoxic.
  • Hiệu quả cải thiện dần bị giới hạn.

Vì vậy khi yêu cầu \(\mathrm{TN}\) đầu ra rất thấp, chỉ tăng IR thường không phải giải pháp tối ưu. Khi đó có thể cần:

  • Một vùng post-anoxic.
  • Bổ sung carbon.
  • Bardenpho nhiều giai đoạn.
  • Step-feed BNR.
  • Denitrification filter.
  • MBR kết hợp BNR.
  • Các cấu hình nâng cao khác tùy mục tiêu dự án.

14. Pre-anoxic và Post-anoxic khác nhau như thế nào?

14.1. Pre-anoxic

Cấu hình:

Pre anoxic

Đây là nguyên lý MLE điển hình. Ưu điểm chính là vùng Anoxic được tiếp xúc trực tiếp với nước thải đầu vào, do đó có thể sử dụng nguồn carbon có sẵn để khử nitrate được tuần hoàn từ vùng Oxic.

14.2. Post-anoxic

Cấu hình cơ bản:

Cấu hình post anoxic

Nitrate được tạo ra trước trong vùng Oxic rồi đi trực tiếp vào vùng Anoxic phía sau. Lợi thế là không phụ thuộc vào việc tuần hoàn toàn bộ nitrate về phía trước như MLE. Tuy nhiên tại vị trí này phần lớn carbon dễ phân hủy trong nước thải thường đã bị sử dụng ở vùng hiếu khí. Vì vậy post-anoxic thường có nguy cơ thiếu carbon và trong các hệ yêu cầu tốc độ denitrification cao có thể phải bổ sung carbon ngoài. Không nên hiểu rằng mọi hệ post-anoxic bắt buộc phải châm carbon; nhu cầu thực tế phải được xác định từ đặc tính nước thải và tốc độ denitrification mục tiêu.

15. AO/MLE và Bardenpho khác nhau như thế nào?

Four-stage Bardenpho không phải đơn giản là “AO có thêm tuần hoàn nội”.

Cấu hình điển hình:

Cấu hình Bardenpho

Trong đó:

  • Anoxic 1 và Aerobic 1 hoạt động tương tự phần chính của MLE.
  • Có internal nitrate recycle từ Aerobic 1 về Anoxic 1.
  • Anoxic 2 xử lý thêm phần nitrate không được loại bỏ ở giai đoạn đầu.
  • Aerobic 2 làm sạch và ổn định dòng trước bể lắng.

EPA mô tả hai vùng đầu của Four-stage Bardenpho về cơ bản tương tự MLE. Vì vậy Bardenpho nên được xem là cấu hình BNR mở rộng nhằm đạt mức loại bỏ nitơ sâu hơn, không nên xếp ngang hàng với một “biến thể tuần hoàn” đơn giản của AO.

16. AO và AAO khác nhau như thế nào?

AO(Anoxic → Oxic)

Mục tiêu chính:

  • Xử lý chất hữu cơ.
  • Nitrification.
  • Denitrification.
  • Loại bỏ nitơ.

AAO/A2O bổ sung một vùng Anaerobic phía trước:

Cấu hình AAO

Mục tiêu được mở rộng sang:

  • Xử lý carbon.
  • Loại bỏ nitơ.
  • Tạo điều kiện cho loại bỏ phospho sinh học tăng cường.

Vì vậy khi yêu cầu đồng thời \(\mathrm{TN}\) và \(\mathrm{TP}\) nghiêm ngặt, AAO hoặc các cấu hình BNR có vùng anaerobic thường phù hợp hơn AO cơ bản. Tuy nhiên lựa chọn công nghệ phải dựa trên đặc tính nước thải và mục tiêu đầu ra, không nên mặc định rằng hệ nhiều vùng hơn luôn tốt hơn.

17. Các thông số cần kiểm tra khi thiết kế AO

Không nên thiết kế AO bằng một bảng \(\mathrm{HRT}\) cố định. Một mô hình tính toán đủ tin cậy tối thiểu cần xem xét:

Nhóm Thông số chính
Thủy lực Qavg, Qmax, IR, RAS
Chất hữu cơ BOD, COD, bCOD, rbCOD
Nitơ TKN, NH_4-N, NO_3-N, TN
Sinh khối MLSS, MLVSS, SRT
Oxic DO, oxygen demand, nitrification rate
Anoxic Nitrate load, SDNR, carbon availability
Hóa học pH, alkalinity
Môi trường Nhiệt độ
Bùn Sludge production, WAS
Bể lắng SLR, solids loading, khả năng lắng

Các thông số này liên hệ chặt chẽ với nhau. Ví dụ:

\(\mathrm{SRT}\) → khả năng nitrification → tải nitrate → thể tích Anoxic → nhu cầu IR → thủy lực hệ thống.

Do đó thiết kế AO nên được thực hiện theo một chuỗi cân bằng vật chất và động học thay vì chọn từng thông số rời rạc.

18. Các sự cố vận hành thường gặp

18.1. Amoni đầu ra cao

Nguyên nhân có thể gồm:

  • \(\mathrm{SRT}\) quá thấp.
  • \(\mathrm{DO}\) vùng Oxic không đủ.
  • Nhiệt độ giảm.
  • pH hoặc alkalinity thấp.
  • Tải \(NH_4-N\) tăng đột biến.
  • Nitrifier bị ức chế.
  • Mất sinh khối do bùn lắng kém.

Việc đầu tiên không nên mặc định là “tăng sục khí”. Cần xác định nitrification đang bị giới hạn bởi oxy, \(\mathrm{SRT}\), pH, nhiệt độ hay độc chất.

18.2. Amoni thấp nhưng TN vẫn cao

Đây thường là dấu hiệu: Nitrification tốt nhưng denitrification không đủ.

Cần kiểm tra:

  • \(NO_3-N\) nước ra.
  • rbCOD.
  • \(\mathrm{DO}\) trong Anoxic.
  • IR.
  • Thời gian và thể tích Anoxic.
  • SDNR.
  • Khả năng trộn.
18.3. Nitrate đầu ra cao

Các nguyên nhân phổ biến:

  • Thiếu carbon.
  • IR chưa phù hợp.
  • \(\mathrm{DO}\) kéo về Anoxic quá lớn.
  • Vùng Anoxic thiếu thể tích.
  • Tốc độ denitrification thấp.
  • Nhiệt độ thấp.

Không nên chỉ tăng IR mà không kiểm tra nguồn carbon và \(\mathrm{DO}\).

18.4. DO vùng Anoxic cao

Cần kiểm tra:

  • \(\mathrm{DO}\) cuối vùng Oxic.
  • Điểm lấy IR.
  • Lưu lượng IR.
  • Dòng RAS.
  • Mức độ cuốn khí.
  • Cách bố trí khuấy.

\(\mathrm{DO}\) cao có thể làm carbon bị sử dụng trước khi nitrate trở thành chất nhận electron chủ yếu.

18.5. Bùn nổi ở bể lắng

Một nguyên nhân có thể là denitrification tiếp tục xảy ra trong bể lắng, tạo khí \(N_2\) bám vào bông bùn và kéo bùn nổi lên. Cần phân biệt hiện tượng này với bulking do vi khuẩn dạng sợi vì cơ chế và biện pháp xử lý khác nhau.

19. Khi nào nên lựa chọn công nghệ AO?

AO/MLE phù hợp khi:

  • Nước thải có thành phần hữu cơ và nitơ có khả năng xử lý sinh học.
  • Có yêu cầu loại bỏ \(NH_4-N\) và \(\mathrm{TN}\).
  • Nước thải có nguồn carbon nội tại phù hợp cho denitrification.
  • Không yêu cầu loại bỏ phospho sinh học sâu hoặc phospho được xử lý bằng giải pháp khác.
  • Có đủ thể tích cho vùng Anoxic và Oxic.
  • Có thể bố trí hệ thống IR, RAS và kiểm soát sục khí phù hợp.

AO đặc biệt phù hợp cho các dự án cần nâng cấp từ bùn hoạt tính thông thường sang loại bỏ nitơ vì có thể trong một số trường hợp cải tạo bể hiện hữu để tạo vùng Anoxic và bổ sung hệ tuần hoàn nitrate. EPA cũng ghi nhận MLE có thể được hình thành bằng cách bổ sung vùng anoxic phía trước hoặc phân vùng một bể aeration hiện hữu, nhưng phải đánh giá ảnh hưởng đến khả năng nitrification của thể tích aerobic còn lại. Ngược lại, cần cân nhắc cấu hình khác nếu:

  • Yêu cầu \(\mathrm{TN}\) đầu ra rất thấp.
  • Nguồn carbon quá thiếu.
  • Yêu cầu đồng thời loại bỏ phospho sinh học cao.
  • Diện tích hạn chế nghiêm trọng.
  • Nước thải có tải dao động rất lớn hoặc chứa chất ức chế nitrification.
  • Hệ thống hiện hữu không đáp ứng được \(\mathrm{SRT}\), khả năng truyền oxy hoặc khả năng lắng bùn cần thiết.

20. Kết luận

Bản chất của công nghệ AO không đơn giản là đặt một bể Anoxic trước một bể Aerobic. Một hệ AO vận hành hiệu quả phải tạo được một chu trình nitơ hoàn chỉnh:

$$NH_4-N \rightarrow NO_2-N \rightarrow NO_3-N \rightarrow N_2 \uparrow$$

Trong đó vùng Oxic đảm nhiệm nitrification, còn vùng Anoxic sử dụng nguồn carbon để thực hiện denitrification. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc đồng thời vào \(\mathrm{SRT}\), \(\mathrm{DO}\), nhiệt độ, pH, alkalinity, nguồn carbon, tỷ lệ tuần hoàn nội, nồng độ sinh khối và thể tích từng vùng. Đối với kỹ sư thiết kế, điểm cần đặc biệt ghi nhớ là:

  • \(\mathrm{HRT}\) không phải thông số duy nhất để thiết kế AO.
  • RAS và IR là hai dòng tuần hoàn khác nhau.
  • Nitrification tốt chưa có nghĩa \(\mathrm{TN}\) được loại bỏ tốt.
  • \(\mathrm{COD}\) tổng không phản ánh đầy đủ lượng carbon khả dụng cho denitrification.
  • Tăng IR hoặc tăng \(\mathrm{DO}\) không phải lúc nào cũng cải thiện hệ thống.
  • AO/MLE chủ yếu là công nghệ loại bỏ nitơ; khi cần xử lý phospho sinh học sâu phải xem xét cấu hình BNR phù hợp hơn.

Vì vậy thiết kế AO nên được xây dựng từ cân bằng tải lượng → xác định \(\mathrm{SRT}\) → tính nitrification → cân bằng nitrate → xác định vùng Anoxic và IR → tính nhu cầu oxy, alkalinity và bùn sinh ra → kiểm tra bể lắng và điều kiện vận hành, thay vì lựa chọn kích thước bể từ một bảng thông số kinh nghiệm.

Bài viết liên quan

Xác định dòng nội tuần hoàn IR trong quá trình A/O khử nitơ Premium Hiệu suất sinh khối thực Y (true) và hiệu suất sinh khối ròng Y (net) trong CMAS Premium Vi sinh “hữu hiệu” trong hệ thống bùn hoạt tính: cách tính, dải giá trị và ứng dụng vào động học Premium Quá trình khử Nitrat sinh học (Biological Denitrification) Basic Chiến lược r và K trong quần thể vi sinh vật nitrifier Basic