1) Vì sao cần “vi sinh hữu hiệu” (effective biomass)?
-
MLSS chỉ là tổng chất rắn lơ lửng bùn; không phản ánh phần đang hoạt động ở điều kiện hiện tại (hiếu khí/thiếu khí).
-
Mô hình tốc độ (Monod, ASM) cần nồng độ vi sinh đang hoạt hoá → phải quy đổi MLSS → VSS → dị dưỡng \(X_H\) & tự dưỡng \(X_A\) → phần hoạt tính và hiệu chỉnh theo môi trường (DO, thiếu khí, T, ức chế).
2) Từ MLSS tới các “pool” sinh học
Ký hiệu & dải gợi ý (có thể hiệu chỉnh theo nhà máy):
\[f_{\text{VSS}} = \text{VSS}/\text{MLSS} \approx 0.70{-}0.80\]
Phần dị dưỡng trong VSS: \(f_{X_H|\text{VSS}} \approx 0.85{-}0.95\) (thường 0.90).
Phần hoạt tính của dị dưỡng: \(f_{\text{active},H} \approx 0.60{-}0.75\).
Hệ số tăng trưởng thiếu khí của dị dưỡng (so với hiếu khí): \(\eta_g^{\text{anox}} \approx 0.6{-}0.8\)
Phần nitrifier trong VSS phụ thuộc SRT:
| SRT (20 °C) | \(f_{X_A|\text{VSS}}\) (tự dưỡng) |
| 6–8 d | 0.03–0.05 |
| 10–15 d | 0.05–0.08 |
| 20–30 d | 0.08–0.12 |
Phần hoạt tính của nitrifier: factive,\(f_{\text{active},A} \approx 0.8{-}0.95\)