Kỹ thuật môi trường

Menu điều hướng

Quá trình khử Nitrat sinh học (Biological Denitrification)

15-08-2025 Newater Việt Nam

Khử nitrat sinh học là bước quan trọng giúp loại bỏ hợp chất nitơ ra khỏi nước thải, ngăn ngừa phú dưỡng và bảo vệ môi trường nước. Bài viết phân tích nguyên lý hoạt động, các phản ứng đặc trưng của vi sinh vật dị dưỡng và tự dưỡng, yêu cầu cơ chất (COD/N ratio), cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu quả quá trình.

1. Giới thiệu

Khử nitrat sinh học là quá trình vi sinh vật loại bỏ nitơ ở dạng nitrate (NO₃⁻) hoặc nitrite (NO₂⁻) ra khỏi nước thải, biến đổi chúng thành khí nitơ (N₂) thoát ra môi trường. Đây là bước quan trọng trong xử lý nước thải nhằm:

  • Ngăn ngừa hiện tượng phú dưỡng.

  • Bảo vệ nguồn nước ngầm khi sử dụng nước tái sử dụng hoặc xả ra môi trường.

  • Giảm hàm lượng nitơ tổng (TN) trong effluent.

Nếu không áp dụng khử nitrat sinh học, quá trình xử lý BOD vẫn có thể loại bỏ 10–30% nitơ nhờ tổng hợp sinh khối vi sinh. Tuy nhiên, để đạt tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt, cần bổ sung giai đoạn khử nitrat.

2. Cơ chế và con đường phản ứng

2.1. Hai con đường khử nitrat

  1. Assimilatory nitrate reduction

    • NO₃⁻ → NO₂⁻ → NH₄⁺ để tổng hợp sinh khối (protein, acid nucleic).

    • Không phụ thuộc DO, nhưng không nhằm mục đích loại bỏ N khỏi hệ thống.

  2. Dissimilatory nitrate reduction (denitrification)

    • Xảy ra trong điều kiện thiếu oxy (anoxic), nitrate/nitrite đóng vai trò là chất nhận electron thay cho oxy.

    • Trình tự phản ứng:

      \[NO_3^- \rightarrow NO_2^- \rightarrow NO \rightarrow N_2O \rightarrow N_2 \uparrow\]
    • Một phần N₂O có thể phát thải, gây hiệu ứng nhà kính.

3. Sơ đồ công nghệ

3.1. Preanoxic Denitrification (Substrate-driven)

  • Dòng thải chứa BOD vào bể thiếu khí trước khi vào bể hiếu khí.

  • Nitrate từ bể hiếu khí tuần hoàn về bể thiếu khí, sử dụng BOD trong dòng vào làm nguồn electron.

Pre - Anoxic

3.2. Postanoxic Denitrification (Endogenous-driven)

  • BOD đã được loại bỏ ở bể hiếu khí.

  • Quá trình khử nitrat dựa vào phân hủy nội sinh, tốc độ chậm hơn.

  • Có thể bổ sung carbon ngoài (methanol, acetate, ethanol…) để tăng tốc độ.

Post - Anoxic

4. Vi sinh vật tham gia (Microbiology)

Quá trình khử nitrat sinh học có thể được thực hiện bởi vi khuẩn dị dưỡng (heterotrophic) và vi khuẩn tự dưỡng (autotrophic).

4.1. Heterotrophic denitrifiers
  • Nguồn năng lượng: Chất hữu cơ dễ phân hủy (BOD, COD, methanol, acetate…).

  • Vai trò: Sử dụng NO₃⁻ hoặc NO₂⁻ làm chất nhận electron thay thế cho oxy khi ở điều kiện thiếu khí (anoxic).

a) Với hợp chất hữu cơ tổng quát \(\text{C}_n\text{H}_a\text{O}_b\text{N}_c\)

Phản ứng tổng quát (theo tài liệu U.S. EPA, 1993):

\[\text{C}_n\text{H}_a\text{O}_b\text{N}_c + NO_3^- \rightarrow N_2 + CO_2 + NH_3 + H_2O + OH^-\]

b) Với nước thải giàu BOD \(C_{10}H_{19}O_3N\)

\[C_{10}H_{19}O_3N + 10NO_3^- \rightarrow 5N_2 + 10CO_2 + 3H_2O + NH_3 + 10OH^-\]

c) Với methanol (CH₃OH)

\[5CH_3OH + 6NO_3^- \rightarrow 3N_2 + 5CO_2 + 7H_2O + 6OH^-\]

d) Với acetic acid (CH₃COOH)

\[5CH_3COOH + 8NO_3^- \rightarrow 4N_2 + 10CO_2 + 6H_2O + 8OH^-\]
  • Đặc điểm:

    • Nhiều loài là facultative anaerobes: vừa hô h...

NỘI DUNG NÂNG CAO

Nội dung dành cho hội viên

Bài viết này yêu cầu quyền truy cập phù hợp. Vui lòng đăng nhập hoặc nâng cấp gói để xem toàn bộ nội dung.

  • Xem đầy đủ nội dung chuyên ngành
  • Truy cập bảng biểu và công thức kỹ thuật
  • Sử dụng tài nguyên theo quyền của gói
  • Quyền truy cập phụ thuộc vào cấp độ từng bài viết
Xem gói dịch vụ

Xem hướng dẫn đăng ký tài khoản trả phí bấm vào đây

Bài viết liên quan

Xác định dòng nội tuần hoàn IR trong quá trình A/O khử nitơ Premium Hiệu suất sinh khối thực Y (true) và hiệu suất sinh khối ròng Y (net) trong CMAS Premium Vi sinh “hữu hiệu” trong hệ thống bùn hoạt tính: cách tính, dải giá trị và ứng dụng vào động học Premium Chiến lược r và K trong quần thể vi sinh vật nitrifier Basic Quá trình Oxy hóa hiếu khí và Nitrification trong Xử lý nước thải