Kỹ thuật môi trường

Menu điều hướng

Quá trình Oxy hóa hiếu khí và Nitrification trong Xử lý nước thải

14-08-2025 Newater Việt Nam

Bài viết phân tích toàn diện oxy hóa hiếu khí và nitrification trong xử lý nước thải, từ nguyên lý, vi sinh vật, yếu tố ảnh hưởng đến công thức thiết kế CMAS cho SRT, cơ chất và sinh khối AOB phục vụ thiết kế và tối ưu hệ thống.

1. Oxy hóa hiếu khí (Aerobic Oxidation)

1.1. Mục đích

Áp dụng từ đầu thế kỷ 20 nhằm:

  • Loại bỏ hợp chất hữu cơ để tránh suy giảm DO trong nguồn tiếp nhận.

  • Ngăn tích tụ chất rắn và điều kiện bất lợi.

  • Giảm mầm bệnh trong nước thải xả ra.

Tiêu chuẩn thứ cấp EPA (1972) yêu cầu ≥ 85 % BOD và TSS.

1.2. Cơ chế và mô tả
  • Nguyên tắc: Vi khuẩn dị dưỡng sử dụng hữu cơ (nguồn C) và oxy hòa tan (chất nhận e⁻).

  • Công nghệ:

    • Sinh trưởng lơ lửng (bùn hoạt tính, SBR…)

    • Sinh trưởng bám dính (lọc sinh học, MBBR, biofilm…)

  • Quá trình:

    • Đồng hóa: hữu cơ → sinh khối mới.

    • Hô hấp nội sinh: phân hủy sinh khối dư.

1.3. Vi sinh vật chính
  • Vi khuẩn dị dưỡng tạo floc.

  • Protozoa ăn vi khuẩn tự do, cải thiện nước ra.

  • Rotifer, giun nhỏ ở SRT dài.

1.4. Vấn đề vận hành
  • Bulking: bùn nở, khó lắng (SVI > 150 mL/g).

  • Foaming: bọt do vi khuẩn kỵ nước (Gordonia amarae, Nocardia).

1.5. Phản ứng và động học
  • Oxy hóa hữu cơ:

    \[COHNS + O_2 + \text{dinh dưỡng} \to CO_2 + NH_3 + \text{sinh khối mới} + \text{sản phẩm khác}\]
  • Hô hấp nội sinh:

    \[C_5H_7NO_2 + 5O_2 \to 5CO_2 + 2H_2O + NH_3\]
  • Monod:

    \[r_{su} = \frac{kXS}{K_s + S}, \quad r_x = Y r_{su} - bX\]
  • pH 6–9, DO ≥ 2 mg/L, SRT phụ thuộc nhiệt độ và tải hữu cơ.

2. Oxy hóa sinh học nitơ vô cơ (Biological Oxidation of Inorganic Nitrogen)

2.1. Mục tiêu

Chuyển NH₄⁺-N → NO₂⁻-N → NO₃⁻-N để:

  • Giảm độc tính và tiêu hao DO.

  • Giảm N tổng.

  • Chuẩn bị cho khử nitrat.

Các bước

  1. Nitritation (AOB):

    \[NH_4^+ + 1.5O_2 \to NO_2^- + 2H^+ + H_2O\]
  2. Nitratation (NOB):

    \[\mathrm{NO_2^-} + 0.5\,\mathrm{O_2} \rightarrow \mathrm{NO_3^-}\]

Tổng:

\[NH_4^+ + 2O_2 \to NO_3^- + 2H^+ + H_2O\]
2.2. Vi sinh vật
  • AOB: Nitrosomonas, Nitrosospira (β-Proteobacteria).

  • NOB: Nitrobacter (α-Proteobacteria), Nitrospira (δ-Proteobacteria).

  • AOA: Nitrosopumilus maritimus (thích nghi DO thấp).

2.3. Động học nitrification

Monod kép:

\[\mu_{AOB} = \mu_{\max,AOB} \frac{S_{NH}}{S_{NH} + K_{NH}} \frac{S_O}{S_O + K_{O,AOB}} - b_{AOB}\]
\[\mu_{NOB} = \mu_{\max,NOB} \frac{S_{NO2}}{S_{NO2} + K_{NO2}} \frac{S_O}{S_O + K_{O,NOB}} - b_{NOB}\]

SRT, cơ chất và sinh khối AOB

  • SRT cho AOB:

    \[\mu_{AOB} = \frac{1}{SRT}\]
  • Hiệu chỉnh nhiệt độ:

    \[\mu_{\max,T}=\mu_{\max,20}\,\theta^{\,T-20},\qquad b_T=b_{20}\,\theta^{\,T-20}\]
  • Hiệu chỉnh DO cho \(\mu_{\max}\)​:

    \[\mu_{\max,\mathrm{DO}}=\mu_{\max,T}\,\frac{S_O}{S_O+K_{O,AOB}}\]

  • Cơ chất NH₄⁺-N dòng ra:

    \[\boxed{S_{NH} = \frac{K_{NH}[1 + b_{AOB}SRT]}{SRT(\mu_{\max,AOB,DO} - b_{AOB}) - 1}}\]

    với:

    \[\mu_{\max,AOB,DO} = \mu_{\max,AOB} \frac{S_O}{S_O + K_{O,AOB}}\]
  • Sinh khối AOB:

    \[\boxed{X_{AOB} = \frac{Q N_{OX} SRT}{V[1 + b_{AOB} SRT]}}\]
  • Tốc độ oxy hóa NH₄⁺-N:

    \[r_{NH} = \mu_{\max,AOB} \frac{S_{NH}}{S_{NH} + K_{NH}} \frac{S_O}{S_O + K_{O,AOB}} X_{AOB}\]
2.3. Yếu tố ảnh hưởng
  • DO: 2–4 mg/L tối ưu; < 0.2 mg/L ức chế.

  • pH: 7.5–8.0 tối ưu; < 7.0 giảm tốc độ.

  • Kiềm: tiêu hao ~ 7.14 g CaCO₃/g NH₄⁺-N.

  • Nhiệt độ: tối ưu ~ 30 °C.

  • Chất độc: Ni, Cr, Cu, hợp chất hữu cơ độc.

  • Ức chế: NH₃ tự do > 0.1–1.0 g/m³; HNO₂ tự do 0.05–0.8 g/m³.

2.4. Lưu ý thiết kế
  • SRT nitrification dài hơn BOD removal.

  • Tải nitơ và tuần hoàn bùn ảnh hưởng chọn lọc r-strategist (NH₄⁺ cao) hay K-strategist (NH₄⁺ thấp).

  • Có thể vận hành single-sludge hoặc two-sludge.

Bài viết liên quan

Xác định dòng nội tuần hoàn IR trong quá trình A/O khử nitơ Premium Hiệu suất sinh khối thực Y (true) và hiệu suất sinh khối ròng Y (net) trong CMAS Premium Vi sinh “hữu hiệu” trong hệ thống bùn hoạt tính: cách tính, dải giá trị và ứng dụng vào động học Premium Quá trình khử Nitrat sinh học (Biological Denitrification) Basic Chiến lược r và K trong quần thể vi sinh vật nitrifier Basic