1. Hệ cân bằng cacbonat trong nước

Trong nước, cacbon vô cơ tồn tại chủ yếu ở ba dạng:

\[\mathrm{CO_2(aq) + H_2O \leftrightharpoons H_2CO_3 \leftrightharpoons H^+ + HCO_3^- \leftrightharpoons 2H^+ + CO_3^{2-}}\]

Ba hằng số cân bằng (ở 25°C):

\[\begin{aligned} K_1 &= 10^{-6.35} &(\mathrm{H_2CO_3 \leftrightharpoons H^+ + HCO_3^-})\\ K_2 &= 10^{-10.33} &(\mathrm{HCO_3^- \leftrightharpoons H^+ + CO_3^{2-}}) \end{aligned}\]

Tổng cacbon vô cơ (DIC) = [CO₂(aq)] + [HCO₃⁻] + [CO₃²⁻]

2. Tỷ lệ các dạng cacbonat theo pH

Ta có quan hệ:

\[\frac{[\mathrm{HCO_3^-}]}{[\mathrm{CO_2(aq)}]} = 10^{(\mathrm{pH} - 6.35)}, \qquad \frac{[\mathrm{CO_3^{2-}}]}{[\mathrm{HCO_3^-}]} = 10^{(\mathrm{pH} - 10.33)}\]

Từ đó tính được tỷ phần % mỗi dạng theo pH (chuẩn hóa theo tổng DIC):

pH CO₂(aq)/H₂CO₃ (%) HCO₃⁻ (%) CO₃²⁻ (%) Vùng chi phối Nhận xét
4 ≈ 99 ≈ 1 ≈ 0 Axit mạnh Mất đệm, toàn CO₂
5 96 4 0 Axit yếu Đệm yếu, pH dễ biến động
6 80 20 0 Cận trung tính thấp Bắt đầu xuất hiện kiềm nhẹ
7 10 90 ~0 Trung tính Hệ đệm mạnh nhất
8 2 96 2 Trung tính cao Đệm tốt, kiềm ổn định
9 0.3 80 20 Cận kiềm Hệ đệm chuyển sang HCO₃⁻/CO₃²⁻
10 0.03 40 60 Kiềm mạnh Đệm yếu dần
11 0 10 90 Rất kiềm Mất đệm, pH dao động nhanh

3. Biểu thức tính tỷ phần

Gọi các hằn...

Nội dung này có tính phí.

Nếu là thành viên, bạn cần đăng nhập để xem hoặc đăng ký gói trả phí!

Bạn nên đăng nhập trước khi trả phí.
Xem hướng dẫn đăng ký tài khoản trả phí bấm vào đây.
Bạn cần hỗ trợ vui lòng liên hệ Zalo hoặc Facebook.