1. Mở đầu
Xyanua là một trong những nhóm chất ô nhiễm cần kiểm soát nghiêm ngặt trong nước thải của một số quá trình xi mạ và xử lý bề mặt kim loại. Điểm khó của bài toán này không nằm ở việc “có CN⁻ hay không”, mà ở chỗ xyanua có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau: xyanua tự do, hydro xyanua, phức xyanua kim loại dễ phân ly, phức bền với sắt, hoặc các sản phẩm chuyển hóa như xyanat và thiocyanat.
Mỗi dạng có độc tính, khả năng phân ly và mức độ phản ứng với chất oxy hóa khác nhau. Vì vậy, lựa chọn công nghệ xử lý không nên chỉ dựa vào một giá trị “xyanua tổng” mà cần hiểu thành phần hóa học thực tế của dòng thải.
Trong xử lý nước thải xi mạ, nguyên tắc quan trọng nhất là xác định đúng dạng xyanua, duy trì điều kiện pH an toàn, xử lý riêng dòng chứa xyanua trước khi trộn với dòng axit và lựa chọn tác nhân xử lý theo khả năng phá hủy từng nhóm phức.
2. Xyanua trong nước thải xi mạ phát sinh từ đâu?
Trong công nghệ xử lý bề mặt kim loại, xyanua có thể có mặt trong một số dung dịch mạ hoặc công đoạn xử lý dùng muối xyanua của kim loại. Nước thải phát sinh chủ yếu từ nước rửa chi tiết, dung dịch kéo theo từ bể công nghệ, nước vệ sinh thiết bị, dung dịch tràn hoặc các mẻ dung dịch cần thay thế.
Các nguồn phát sinh điển hình trong ngành hoàn thiện kim loại có thể liên quan đến các quá trình mạ đồng, kẽm, bạc, vàng, cadimi và một số công đoạn xử lý kim loại khác.
Khác với một dung dịch NaCN tinh khiết, nước thải xi mạ thường đồng thời chứa kim loại như Cu, Zn, Ni, Fe và các thành phần vô cơ khác. Khi đó xyanua không chỉ tồn tại dưới dạng ion CN⁻ tự do mà còn tạo phức với kim loại.
Chính khả năng tạo phức mạnh này làm cho hóa học của xyanua trong nước thải xi mạ phức tạp hơn đáng kể so với bài toán oxy hóa một dung dịch CN⁻ đơn giản.
3. Các dạng tồn tại chính của xyanua
Về mặt xử lý nước, có thể phân chia xyanua thành ba nhóm thực dụng:
- Xyanua tự do.
- Xyanua dễ phân ly và các phức kim loại-xianua tương đối yếu.
- Các phức xyanua bền, điển hình là phức với sắt.
Trong phân tích môi trường, thường sử dụng ba chỉ tiêu chính là xyanua tự do, xyanua phân ly trong axit yếu và xyanua tổng. Xyanua tổng luôn lớn hơn hoặc bằng xyanua phân ly trong axit yếu; xyanua phân ly trong axit yếu lại lớn hơn hoặc bằng xyanua tự do.
3.1. Xyanua tự do
Xyanua tự do gồm chủ yếu hai dạng:
\(CN^-\)
và:
\(HCN\)
Hai dạng này liên hệ với nhau thông qua cân bằng axit-bazơ:
Tỷ lệ giữa HCN và CN⁻ phụ thuộc mạnh vào pH.
Ở môi trường kiềm, cân bằng dịch về phía CN⁻. Khi pH giảm, tỷ lệ HCN tăng lên.
Đây là yếu tố có ý nghĩa đặc biệt về an toàn bởi HCN là dạng phân tử trung hòa, dễ bay hơi hơn nhiều so với CN⁻.

Điều này giải thích tại sao không được axit hóa dòng nước thải đang còn xyanua tự do.
3.2. Xyanua phân ly trong axit yếu
Xyanua phân ly trong axit yếu thường được gọi là WAD cyanide. Nhóm này bao gồm xyanua tự do và nhiều phức xyanua kim loại có độ bền thấp hoặc trung bình.
Trong nước thải công nghiệp, các phức với một số kim loại như Cu, Zn, Ni, Cd và Ag có thể thuộc nhóm này tùy dạng phức và điều kiện dung dịch.
Ví dụ:
\(Cu(CN)_3^{2-}\)
\(Cu(CN)_4^{3-}\)
\(Zn(CN)_4^{2-}\)
\(Ni(CN)_4^{2-}\)
Các phức này không phản ứng giống nhau với chất oxy hóa.
Khi xyanua tự do bị oxy hóa, cân bằng giữa xyanua tự do và xyanua liên kết trong phức có thể dịch chuyển, giải phóng thêm CN⁻. Vì vậy, lượng chất oxy hóa thực tế thường lớn hơn lượng tính chỉ theo CN⁻ tự do ban đầu.
3.3. Xyanua tổng
Xyanua tổng bao gồm xyanua tự do, các phức thuộc nhóm WAD và các phức bền hơn.
Đặc biệt quan trọng là các phức sắt:
\([Fe(CN)_6]^{4-}\)
ferroxianua và:
\([Fe(CN)_6]^{3-}\)
ferrixianua.
Những phức này có độ bền cao hơn nhiều so với CN⁻ tự do hoặc nhiều phức Cu–CN, Zn–CN.
Vì vậy, một hệ thống oxy hóa có thể làm giảm CN⁻ tự do rất tốt nhưng vẫn còn xyanua tổng đáng kể do tồn tại phức Fe–CN.
4. Ảnh hưởng của pH đến độc tính và khả năng xử lý
pH là một trong những biến số quan trọng nhất của toàn bộ quá trình xử lý xyanua.
Nếu coi cân bằng:
thì theo phương trình Henderson–Hasselbalch:
Trong đó:
- \(pH\) là độ axit-bazơ của dung dịch.
- \(pK_a\) là hằng số phân ly biểu diễn dưới dạng logarit âm.
- \([CN^-]\) là nồng độ xyanua ion hóa.
- \([HCN]\) là nồng độ hydro xyanua không ion hóa.
Quan hệ này cho thấy khi giảm pH, tỷ lệ HCN tăng rất nhanh.
Ý nghĩa thiết kế không nằm ở việc xác định chính xác từng phần trăm HCN trong mọi thời điểm, mà ở nguyên tắc vận hành:
\[ \boxed{\text{Dòng chứa xyanua phải được duy trì trong điều kiện kiềm cho tới khi CN được xử lý an toàn}} \]
Đặc biệt không nên cho dòng xyanua tiếp xúc trực tiếp với dòng axit từ công đoạn tẩy gỉ hoặc hoạt hóa bề mặt.
Trong nhà máy xi mạ, đây là lý do nên tách riêng tối thiểu:
- Dòng nước thải chứa xyanua.
- Dòng nước thải axit.
- Dòng chứa Cr(VI), nếu có.
- Các dòng kim loại thông thường.
Việc trộn toàn bộ nước thải ngay từ đầu có thể làm mất khả năng kiểm soát pH và làm tăng rủi ro phát sinh HCN.
5. Phức kim loại-xianua quyết định khả năng xử lý
Xyanua là phối tử có khả năng tạo phức mạnh với nhiều kim loại chuyển tiếp.
Có thể biểu diễn tổng quát:
Trong đó \(M\) là ion kim loại.
Mức độ bền của phức phụ thuộc vào kim loại, số phối trí, trạng thái oxy hóa, nồng độ CN⁻ và điều kiện dung dịch.
Đối với xử lý nước thải, điều quan trọng không phải chỉ là “có kim loại”, mà là kim loại đó giữ CN mạnh đến mức nào.
5.1. Phức đồng-xianua
Trong dung dịch giàu CN⁻, đồng có thể tồn tại dưới các dạng như:
\(Cu(CN)_2^-\)
\(Cu(CN)_3^{2-}\)
\(Cu(CN)_4^{3-}\)
Các phức Cu–CN có thể bị phá trong nhiều quá trình oxy hóa. Khi CN bị oxy hóa thành xyanat, Cu được giải phóng và sau đó có thể chuyển thành dạng hydroxide hoặc các dạng kết tủa khác tùy pH.
5.2. Phức kẽm-xianua
Zn–CN thường dễ xử lý hơn phức sắt.
Sau khi phá phức, Zn²⁺ có thể được loại bỏ bằng kết tủa hydroxide trong công đoạn xử lý kim loại tiếp theo.
Vì vậy, trong nhiều sơ đồ xi mạ:
\[ \text{phá CN} \rightarrow \text{điều chỉnh pH} \rightarrow \text{kết tủa kim loại} \]
là thứ tự hợp lý hơn so với kết tủa kim loại trước khi xử lý CN.
5.3. Phức niken-xianua
Ni–CN thường khó xử lý hơn Zn–CN và trong một số điều kiện có thể làm giảm tốc độ phá xyanua.
Do đó, với nước thải mạ niken có khả năng lẫn xy...