1. Khái niệm áp suất

  • Áp suất (p) là lực tác dụng vuông góc lên một đơn vị diện tích:

\[p = \frac{F}{A}\]

  • Đơn vị: Pascal (Pa), trong đó \(1 \, Pa = 1 \, N/m^2\)

  • Ngoài Pa, trong kỹ thuật còn hay dùng bar, atm, mmHg.

2. Áp suất khí quyển \(p_{atm}\)

  • Là áp suất do trọng lượng cột không khí từ mặt đất đến tầng khí quyển gây ra.

  • Ở mực nước biển:

\[p_{atm} \approx 101{,}325 \, Pa = 1 \, atm = 1.013 \, bar\]

  • Thực tế, giá trị này thay đổi theo độ cao, thời tiết.

3. Áp suất tuyệt đối \(p_{abs}\)

  • Được đo so với chân không tuyệt đối (0 Pa).

  • Công thức:

\[p_{abs} = p_{atm} + p_g\]

  • Luôn ≥ 0, không bao giờ âm.

  • Dùng trong các công thức nhiệt động, tính toán kỹ thuật

Áp suất tuyệt đối

Ví dụ:

  • Lốp xe bơm 2 bar (gauge).

  • \(p_{abs} = 1 + 2 = 3 \, bar\)

4. Áp suất dư (Gauge pressure, \(p_g\)​)

  • Là áp suất đo được so với áp suất khí quyển.

  • Công thức:

\[p_g = p_{abs} - p_{atm}\]

  • Có thể âm khi áp suất trong hệ nhỏ hơn khí quyển (trường hợp hút chân không).

Ví dụ:

  • Đồng hồ chân không hiển thị -0.3 bar.

  • Nghĩa là áp suất tuyệt đối bên trong = 1− 0.3 = 0.7 bar

5. So sánh các loại áp suất

Loại áp suất Mốc so sánh Giá trị nhỏ nhất Có thể âm? Ví dụ
Áp suất khí quyển \(p_{atm}\) Chân không tuyệt đối ≈ 0 (ngoài vũ trụ) Không 1 atm ở mực nước biển
Áp suất tuyệt đối \(p_{abs}\) Chân không tuyệt đối 0 Pa Không 3 bar trong lốp xe
Áp suất dư \(p_g\) Áp suất khí quyển -1 bar Đồng hồ chân không

6. Kết luận

  • Cần phân biệt rõ 3 loại áp suất: khí quyển, tuyệt đối, dư.

  • Đồng hồ đo công nghiệp thường hiển thị áp suất dư.

  • Trong tính toán kỹ thuật phải dùng áp suất tuyệt đối.