1. Định nghĩa 

Đương lượng (equivalent) là lượng chất tham gia hoặc tạo ra 1 mol đơn vị phản ứng, ví dụ:

1 mol electron (trong phản ứng oxy hóa – khử)

1 mol ion H+ hoặc OH− (trong phản ứng axit – bazơ)

2. Ý nghĩa của đương lượng

Hiểu rõ đương lượng giúp:

$$ N = \frac{\text{mol đương lượng}}{\text{thể tích dung dịch (L)}} $$

Tính chính xác lượng hóa chất cần dùng trong phản ứng

Tính nồng độ đương lượng (N):

Chuyển đổi độ kiềm, độ axit, COD, BOD… về chuẩn mg/L CaCO3

3. Công thức

$$ \text{Đương lượng} = \frac{M}{n} $$

Trong đó:

M: Khối lượng mol chất (g/mol)

n: Số electron, ion H+, OH− hoặc nhóm phản ứng trao đổi

4. Ví dụ minh họa

1. Axit sulfuric (H2SO4):

$$ \text{H}_2\text{SO}_4 \rightarrow 2\text{H}^+ + \text{SO}_4^{2-} $$
$$ \Rightarrow \text{Đương lượng} = \frac{98}{2} = 49 \text{g} $$

2. Sắt (Fe) trong phản ứng oxy hóa:

$$ \text{Fe}^{2+} \rightarrow \text{Fe}^{3+} + e^- \Rightarrow \text{Đương lượng} = \frac{55.85}{1} = 55.85 \text{g} $$
$$ \text{Fe} \rightarrow \text{Fe}^{3+} + 3e^- \Rightarrow \frac{55.85}{3} \approx 18.62 \text{g} $$

3. Natri hydroxit (NaOH):

$$ \text{NaOH} \rightarrow \text{Na}^+ + \text{OH}^- \Rightarrow \text{Đương lượng} = \frac{40}{1} = 40 \text{g} $$

5. Lưu ý

Một chất có thể có nhiều giá trị đương lượng khác nhau tùy phản ứng.

6. Ứng dụng thực tế

Tính lượng hóa chất (vôi, PAC, NaOH, HCl...)

Phân tích môi trường (kiềm, axit, COD...)

Chuẩn độ, trung hòa, xử lý nước thải

7. Kết luận

Đương lượng là công cụ cốt lõi trong hóa học và xử lý môi trường. Nắm vững khái niệm và công thức tính giúp bạn làm chủ các phép tính và thiết kế phản ứng chính xác hơn.