Kỹ thuật môi trường

Menu điều hướng

Hoạt độ trong dung dịch

27-08-2025 Newater Việt Nam

Hoạt độ là “nồng độ hiệu dụng” của chất trong dung dịch, phản ánh khả năng tham gia thực sự vào phản ứng. Bài viết giải thích khái niệm, công thức tính hệ số hoạt độ \(\gamma_i\)​ và minh họa bằng ví dụ tính pH dung dịch NaCl + HCl, qua đó cho thấy sự khác biệt giữa pH tính theo nồng độ và pH hiệu chỉnh hoạt độ.

1. Khái niệm

  • Hoạt độ (activity, ký hiệu \(a_i\)​)“nồng độ hiệu dụng” của một chất trong dung dịch, phản ánh mức độ tham gia thực sự vào cân bằng hóa học hoặc điện hoá.

  • Trong dung dịch loãng (nồng độ rất thấp), có thể coi hoạt độ ≈ nồng độ.

  • Trong dung dịch đậm đặc hoặc có nhiều ion, tương tác ion–ion làm cho hoạt độ khác đáng kể so với nồng độ thực.

Công thức tổng quát:

\[a_i = \gamma_i \, c_i\]

Trong đó:

  • \(c_i\)​: nồng độ mol (mol/L) hoặc molal (mol/kg dung môi).

  • \(\gamma_i\)​: hệ số hoạt độ (activity coefficient) – hiệu chỉnh mức độ sai lệch so với dung dịch lý tưởng.

    • \(\gamma_i = 1\): dung dịch lý tưởng (loãng).

    • \(\gamma_i < 1\): hiệu dụng nhỏ hơn nồng độ (trường hợp thường gặp với ion trong dung dịch muối mạnh, kiềm đậm đặc).

2. Vì sao cần hoạt độ?

Trong các biểu thức cân bằng, không nên viết bằng nồng độ [ ] mà bằng hoạt độ a:

Ví dụ với phản ứng tổng quát:

\[aA + bB \;\rightleftharpoons\; cC + dD\]

Hằng số cân bằng thực:

\[K = \frac{a_C^c \, a_D^d}{a_A^a \, a_B^b}\]

Nếu thay bằng nồng độ trực tiếp, kết quả có thể sai lệch khi dung dịch không loãng.

3. Tích số ion của nước (có hoạt độ)

Phản ứng:

\[H_2O \;\rightleftharpoons\; H^+ + OH^-\]

Thực ra:

\[K_w = a_{H^+} \, a_{OH^-} = [H^+][OH^-] \, \gamma_{H^+}\gamma_{OH^-}\]

Trong nước rất loãng ⇒ \(\gamma \approx 1\) ⇒ \(K_w \approx 10^{-14}\)
Trong nước muối đậm đặc ⇒ \(\gamma \ll 1\), nên pH đo thực tế thường khác so với tính bằng [ion].

4. Tính hệ số hoạt độ γ

Có nhiều mô hình tính \(\gamma\):

  • Định luật Debye–Hückel (áp dụng cho dung dịch loãng, I < 0.01 M):

\[\log \gamma_i = - \dfrac{A z_i^2 \sqrt{I}}{1 + Ba\sqrt{I}}\]

Trong đó:

  • \(z_i\): điện tích ion.

  • \(I = \tfrac{1}{2}\sum c_i z_i^2\)​: lực ion (ionic strength).

  • A, B: hằng số phụ thuộc nhiệt độ, dung môi.

  • Với dung dịch đậm đặc hơn, cần mô hình mở rộng: Debye–Hückel mở rộng, Davies equation, hay Pitzer model.

5. Ý nghĩa thực tiễn

  • Điện hoá học: thế điện cực chuẩn E dùng hoạt độ \(a\), không dùng nồng độ.

  • Dung dịch đậm đặc (NaOH, H₂SO₄, muối NaCl bão hoà…): tính pH bằng nồng độ sẽ sai. Phải hiệu chỉnh bằng \(\gamma\).

  • Xử lý nước thải: ở nước lợ/nước mặn (TDS cao), giá trị pH và cân bằng cacbonat khác so với tính toán lý thuyết.

  • Sinh học: môi trường tế bào giàu ion, hoạt độ quyết định cân bằng acid–base thực sự.

6. Kết luận

  • Hoạt độđại lượng thay thế nồng độ thực, phản ánh khả năng tham gia phản ứng.

  • Công thức:

    \[a_i = \gamma_i \, c_i\]
  • Khi dung dịch loãng ⇒ \(\gamma \approx 1\), hoạt độ ≈ nồng độ.

  • Khi dung dịch đậm đặc hoặc lực ion cao ⇒ cần tính hệ số hoạt độ để có kết quả đúng.

Bài viết liên quan

Chỉ số ORP trong nước thải: Nguyên lý, ý nghĩa và ứng dụng Basic Tỷ lệ COD: N: P trong xử lý sinh học: Ý nghĩa 100: 5: 1 và yêu cầu khử N, P hiệu quả Hằng số axit, hằng số bazơ và hằng số cân bằng trong dung dịch Tại sao pH nước tự nhiên và nước thải được đệm bởi hệ cacbonat? TSS và MLSS trong xử lý nước thải: Khái niệm, sự khác nhau và phương pháp xác định