Kỹ thuật môi trường

Menu điều hướng

Khử trùng bằng tia UV trong xử lý nước và nước thải

03-08-2025 Newater Việt Nam

Khử trùng bằng tia UV là phương pháp hiện đại, an toàn và không tạo sản phẩm phụ độc hại trong xử lý nước và nước thải. Bài viết cung cấp cái nhìn toàn diện về nguyên lý tác động của UV, phân loại đèn UV, yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý và các ứng dụng thực tiễn từ quy mô dân dụng đến công nghiệp.

1. Tổng quan

Khử trùng bằng tia cực tím (UV) là phương pháp khử trùng vật lý không sử dụng hóa chất, có khả năng tiêu diệt vi sinh vật bằng cách làm hỏng DNA hoặc RNA của chúng thông qua bức xạ UV. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các vi sinh vật kháng chlorine như CryptosporidiumGiardia.

2. Phạm vi phổ UV và vùng diệt khuẩn hiệu quả

Phổ UV: 100 – 400 nm, được chia thành:

UV-A: 315 – 400 nm

UV-B: 280 – 315 nm

UV-C: 200 – 280 nm (vùng diệt khuẩn)

Hiệu quả diệt khuẩn cao nhất: bước sóng 254 nm – gần với bước sóng tối ưu 260 nm cho việc phá vỡ DNA/RNA.

3. Cơ chế diệt khuẩn của UV

Tia UV xuyên qua màng tế bào và phá hủy vật liệu di truyền (DNA/RNA) thông qua hình thành các liên kết đôi giữa các phân tử pyrimidine, đặc biệt là thymine dimers, làm gián đoạn quá trình sao chép và phiên mã.

Kết quả: vi sinh vật không thể sinh sản hoặc phát triển, dẫn đến bất hoạt sinh học.

4. Các loại đèn UV

Loại đèn Áp suất & cường độ Cấu trúc khí Bước sóng chính Đặc điểm nổi bật
Áp suất thấp - cường độ thấp (LPL) 35–50°C, 0.007 mmHg Thủy ngân 254 nm đơn sắc Hiệu suất cao, tiết kiệm điện, tuổi thọ cao
Áp suất thấp - cường độ cao (LPH) 100–150°C, 0.01–0.8 mmHg Amalgam Hg-In 254 nm đơn sắc Hiệu suất UV cao hơn, hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao
Áp suất trung bình - cường độ cao (MPH) 600–800°C, 10²–10⁴ mmHg Thủy ngân Phổ đa bước sóng 200–320 nm Công suất lớn, phù hợp cho nhà máy quy mô lớn

Bảng – Tham số hoạt động điển hình:

Thông số LPL LPH MPH
Công suất tiêu thụ (W) 40–100 200–500 1000–13,000
Hiệu suất phát UV (%) 30–50 35–50 15–20
Nhiệt độ vận hành (°C) 35–50 100–150 600–800
Tuổi thọ ống đèn (giờ) 8,000–12,000 9,000–15,000 3,000–8,000
Đ...
NỘI DUNG NÂNG CAO

Nội dung dành cho hội viên

Bài viết này yêu cầu quyền truy cập phù hợp. Vui lòng đăng nhập hoặc nâng cấp gói để xem toàn bộ nội dung.

  • Xem đầy đủ nội dung chuyên ngành
  • Truy cập bảng biểu và công thức kỹ thuật
  • Sử dụng tài nguyên theo quyền của gói
  • Quyền truy cập phụ thuộc vào cấp độ từng bài viết
Xem gói dịch vụ

Xem hướng dẫn đăng ký tài khoản trả phí bấm vào đây

Bài viết liên quan

Các yếu tố ảnh hưởng và cách xác định liều lượng khử trùng bằng tia UV Basic Phụ phẩm khử trùng clo (Disinfection By-Products – DBPs): Rủi ro và kiểm soát Khử trùng bằng clo trong xử lý nước thải: Cơ chế, hợp chất và phản ứng breakpoint Basic Tổng quan về quá trình khử trùng trong xử lý nước thải Basic