Tên  Viết tắt  Ý nghĩa hoặc mục đích của kết quả kiểm tra

1. Đặc tính vật lý

 
Tổng chất rắn TS  
Tổng chất rắn bay hơi TVS  
Tổng chất rắn cố định TFS  
Tổng chất rắn lơ lửng TSS  
Chất rắn bay hơi lơ lửng VSS Đánh giá khả năng tái sử dụng nước thải và xác định các quá trình và công nghệ xử lý phù hợp nhất
Chất rắn lơ lửng cố định FSS  
Tổng chất rắn hòa tan TDS (TS – TSS)  
Chất rắn bay hơi hòa tan VDS  
Chất rắn hòa tan cố định FDS  
Chất rắn lắng được SS Xác định các chất rắn có thể lắng bằng trọng lực trong khoảng thời gian xác định
Kích thước hạt PS Đánh giá hiệu suất các quá trình xử lý, đặc biệt là khử trùng
Phân bố kích thước hạt PSD Đánh giá hiệu suất các quá trình xử lý
Độ đục NTU Đánh giá chất lượng nước thải sau xử lý
Màu sắc Nâu nhạt, xám, đen Đánh giá tình trạng nước thải (mới hay phân hủy)
Độ truyền sáng %T Đánh giá tính phù hợp của nước sau xử lý với quá trình khử trùng bằng tia UV
Mùi TON Xác định vấn đề về mùi có thể xảy ra
Nhiệt độ °C hoặc °F Quan trọng trong thiết kế và vận hành quá trình sinh học trong các cơ sở xử lý
Năng lượng nhiệt J/g·°C Thông số quan trọng trong việc thu hồi nhiệt từ nước thải
Tỷ trọng ρ  
Độ dẫn điện EC Đánh giá tính phù hợp của nước sau xử lý cho mục đích nông nghiệp

2. Đặc tính hóa học vô cơ

 
Amoniac NH₃  
Amoni NH₄⁺  
Nitrit NO₂⁻  
Nitrat NO₃⁻  
Nitơ hữu cơ Org N Dùng để đo lường hàm lượng dinh dưỡng và mức độ phân hủy trong nước thải
Phốt pho vô cơ Inorg P Bao gồm orthophosphat và polyphosphat
Orthophosphat PO₄²⁻ Muối đơn giản nhất của axit phosphoric
Phốt pho hữu cơ Org P  
Độ pH pH = -log[H⁺] Đo độ axit hoặc bazơ của dung dịch
Độ kiềm ∑(HCO₃⁻ + CO₃²⁻ + OH⁻ – H⁺) Đo khả năng đệm của nước thải
Clorua Cl⁻ Đánh giá khả năng tái sử dụng nước thải cho nông nghiệp
Sunfat SO₄²⁻ Đánh giá khả năng sinh mùi và ảnh hưởng đến bùn thải
Kim loại nặng As, Cd, Cr, Pb, Cu, Zn, Hg,... Đánh giá mức độ độc và ảnh hưởng đến quá trình sinh học
Nguyên tố/hợp chất vô cơ đặc hiệu Đánh giá sự có mặt của một chất đặc hiệu
Các khí vô cơ O₂, CO₂, NH₃, H₂S, CH₄ Xác định sự hiện diện hoặc vắng mặt của các loại khí

3. Đặc tính hóa học hữu cơ

   
Nhu cầu oxy sinh hóa 5 ngày BOD₅ Đo lượng oxy cần để phân hủy sinh học nước thải trong 5 ngày
Nhu cầu oxy sinh hóa carbon (trong 5 ngày) CBOD₅ Đo oxy cần cho quá trình phân hủy sinh học, loại trừ quá trình oxy hóa nitơ
Nhu cầu oxy sinh hóa carbon cuối cùng UBOD, BODᵤ Đo lượng oxy cần để phân hủy hoàn toàn chất hữu cơ sinh học
Nhu cầu oxy cho oxy hóa nitơ NOD Đo lượng oxy cần để chuyển nitơ thành nitrat
Nhu cầu oxy hóa học COD Thường được dùng thay thế cho BOD
Tổng cacbon hữu cơ TOC Thường được dùng thay thế cho BOD
Hợp chất hữu cơ đặc hiệu MBAS⁽ᵇ⁾, CTAS⁽ᶜ⁾ Xác định các hợp chất hữu cơ cụ thể để thiết kế biện pháp xử lý đặc thù nếu cần thiết
Hàm lượng năng lượng hóa học MJ/kg COD Đánh giá năng lượng hóa học tiềm tàng có trong nước thải

4. Đặc tính sinh học

 
Vi sinh gây bệnh (Coliform) MPN (Most Probable Number) Đánh giá sự có mặt của vi khuẩn gây bệnh và hiệu quả khử trùng
Vi sinh vật đặc hiệu Bacteria, protozoa, virus, giun sán Đánh giá sinh vật ảnh hưởng đến vận hành và tái sử dụng nước thải
Độc tính cấp và mãn tính TUₐ (acute), TUc (chronic) Đánh giá độc tính cấp tính và mãn tính của nước thải