1. Cấu trúc tế bào vi sinh vật trong nước thải

1.1.Prokaryote (Sinh vật nhân sơ)

Bacterial-structure

Thành phần Chức năng
Nucleoid (DNA) Vùng chứa DNA chính của tế bào. Không có màng nhân, DNA ở dạng vòng.
Plasmid DNA nhỏ, dạng vòng, ngoài nhiễm sắc thể chính. Có thể mang gen kháng kháng sinh.
Cytoplasm Dịch tế bào chứa enzyme, protein, ribosome – nơi diễn ra các phản ứng hóa học.
Ribosomes Tổng hợp protein từ thông tin của RNA. Ribosome của vi khuẩn là loại 70S.
Plasma Membrane Màng tế bào – kiểm soát trao đổi chất vào/ra tế bào.
Cell Wall Thành tế bào – bảo vệ tế bào, duy trì hình dạng. Vi khuẩn Gram dương/âm phân biệt nhờ đây.
Capsule Vỏ nhầy bên ngoài thành tế bào. Giúp vi khuẩn bám dính, chống kháng sinh, ẩn khỏi hệ miễn dịch.
Mesosome Cấu trúc gấp nếp của màng, có thể liên quan đến phân chia và trao đổi chất.
Pili (Fimbriae) Sợi nhỏ giúp vi khuẩn bám vào bề mặt hoặc truyền vật liệu di truyền giữa các tế bào.
Bacterial Flagellum Roi – giúp vi khuẩn di chuyển (bơi trong môi trường nước).
1.2. Eukaryote (Sinh vật nhân thực)

Eukaryotic cell

Thành phần Chức năng
Nucleus (Nhân) Chứa DNA – nơi điều khiển hoạt động tế bào. Có màng nhân bao quanh.
Nucleolus (Nhân con) Tạo ra rRNA và lắp ráp ribosome.
Nuclear membrane Màng bao quanh nhân – có lỗ để trao đổi chất với tế bào chất.
Plasma membrane Màng sinh chất – kiểm soát các chất ra vào tế bào.
Cytoplasm (Tế bào chất) Môi trường chứa bào quan và nơi diễn ra các phản ứng hóa học.
Ribosomes Tổng hợp protein. Có loại tự do trong tế bào chất, có loại gắn trên lưới nội chất.
Mitochondria (Ty thể) “Nhà máy năng lượng” – nơi tạo ATP từ đường, acid béo (hô hấp tế bào).
Endoplasmic reticulum (ER) Mạng nội chất – vận chuyển và tổng hợp protein/lipid.
• Rough ER (lưới nội chất hạt) Có gắn ribosome → tổng hợp protein.
• Smooth ER (lưới nội chất trơn) Tổng hợp lipid, khử độc.
Golgi Complex (Bộ máy Golgi) Đóng gói, tinh chỉnh, vận chuyển protein.
Lysosomes Tiêu hóa các chất thải, protein hỏng, vật lạ – giống như “dạ dày mini”.
Vacuole (Không bào) Chứa nước, muối khoáng hoặc chất thải.
Centrioles Tham gia phân chia tế bào ở sinh vật động vật.
Microtubules / Microvilli Hỗ trợ cấu trúc tế bào, di chuyển, hấp thu chất (microvilli ở tế bào ruột).

2. So sánh cấu trúc tế bào: Prokaryote vs Eukaryote 

Đặc điểm Prokaryote (Vi khuẩn) Eukaryote (Nấm, tảo, protozoa)
Có màng nhân ❌ Không ✅ Có
DNA Tự do trong nucleoid Trong nhân, dạng nhiễm sắc thể
Bào quan màng kép ❌ Không ✅ Có (ty thể, ER, Golgi…)
Kích thước Nhỏ (1–5 µm) Lớn hơn (10–100 µm)
Sinh vật đại diện Vi khuẩn, vi khuẩn lam Protozoa, nấm men, tảo, tế bào động vật