I. Quá trình chính trong trao đổi chất
Trao đổi chất gồm 2 mặt đối lập nhưng song hành:
| Loại quá trình | Tên gọi | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Xây dựng | Đồng hóa (Anabolism) | Tổng hợp các chất phức tạp từ đơn giản, tiêu tốn năng lượng | Tổng hợp protein từ axit amin |
| Phân hủy | Dị hóa (Catabolism) | Phân giải chất phức tạp để tạo năng lượng (ATP) | Phân giải đường, BOD thành CO₂ và H₂O |
I.1. Mô hình trao đổi chất của tế bào vi sinh vật
Hấp thụ chất từ nước thải => Dị hóa (phân giải hợp chất hữu cơ → ATP) =>ATP → cung cấp năng lượng cho hoạt động sống => Đồng hóa (dùng ATP để tổng hợp enzyme, cấu trúc tế bào…) => Thải ra: CO₂, NH₃, H₂O, NO₃⁻, sản phẩm phụ.
I.2. Dị hóa – Nơi sinh ra năng lượng (ATP)
1. Nguồn chất phân giải:
✅Chất hữu cơ: BOD, glucose, axit béo…
✅Amoni, nitrit (trong quá trình nitrification)
2. Các giai đoạn chính:
2.1. Đường phân (glycolysis):
Xảy ra trong tế bào chất : Glucose => pyruvate + 2 ATP + 2NADH
✅Nếu có oxy => pyruvate vào chu trình Krebs => tiếp tục tạo ATP.
✅Nếu thiếu oxy => pyruvate chuyển thành acid lactic (lên men) hoặc rượu (ethanol).
2.2. Chu trình Krebs (TCA cycle):
Pyruvate => CO₂ + nhiều NADH, FADH₂
Tạo tiền chất cho quá trình truyền điện tử

Hình 1 : Sơ đồ tổng thể của quá trình tạo năng lượng trong tế bào vi sinh vật
2.3. Chuỗi truyền điện tử (ETC):
🔹Diễn ra tại màng tế bào (prokaryote) hoặc ty thể (eukaryote)
🔹NADH/FADH₂ trao điện tử cho O₂ (hoặc chất nhận khác) → tạo ATP
| Giai đoạn | ATP tạo ra | Sản phẩm phụ |
|---|---|---|
| Đường phân | 2 ATP | 2 Pyruvate, 2 NADH |
| Krebs Cycle | 2 ATP | CO₂, NADH, FADH₂ |
| Chuỗi ETC | ~34 ATP | H₂O |
| Tổng | ~38 ATP từ 1 glucose |
🔹Trong vi sinh vật hiếu khí:
$$\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6 + 6\text{O}_2 \rightarrow 6\text{CO}_2 + 6\text{H}_2\text{O} + \text{ATP}$$
I.3. Đồng hóa – Xây dựng tế bào từ các nguyên liệu nhỏ
Dùng năng lượng (ATP) + tiền chất từ dị hóa để:
🔹Tổng hợp protein
🔹Xây thành tế bào, màng, enzyme
🔹Tạo dự trữ nội bào: PHB, glycogen, polyphosphate
Giống như dùng điện và nguyên liệu để mở rộng nhà máy, sản xuất thêm “nhân viên mới”.
II. Vai trò của ATP trong trao đổi chất
ATP là “pin năng lượng” của tế bào. Tất cả các hoạt động:
🔹Vận chuyển chất
🔹Tổng hợp protein
🔹Di chuyển
🔹Phân chia
... đều cần ATP. Tế bào tạo ATP từ dị hóa, và sử dụng ATP trong đồng hóa.
Trao đổi chất là chuỗi hoạt động sống liên tục trong tế bào vi sinh vật, giữ cho hệ vi sinh ổn định, tăng trưởng và thực hiện chức năng xử lý nước thải.
Hiểu rõ dị hóa – đồng hóa – ATP giúp:
🔹Tối ưu vận hành hệ thống xử lý sinh học.
🔹Chẩn đoán nguyên nhân sự cố (ví dụ: thiếu carbon, sốc tải, thiếu oxy...).
🔹Ứng dụng kỹ thuật sinh học để nâng hiệu suất xử lý.