1) Ký hiệu nhanh
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị/Ghi chú |
|---|---|---|
| SNO | NOx-N cuối chu kỳ/ra | mgN/L |
| NOX | NOx tạo ra bởi nitrification trong chu kỳ | mgN/L (chuẩn hóa theo VF) |
| NDP | Denitrification potential theo COD | mgN/L (chuẩn hóa theo VF) |
| NA | Nitrate sẵn có cho anoxic đầu chu kỳ | mgN/L (chuẩn hóa theo VF) |
| SS1, CS1, XS1 | rbCOD, tổng COD phân hủy được, sbCOD | mgCOD/L |
| TAOX/TP | Tỷ phần thời gian thiếu khí | – |
| \(\eta\) | Hệ số giảm hoạt tính dị dưỡng (anoxic) | 0–1 |
| YH | Hiệu suất dị dưỡng theo COD/COD | dùng 1.42YH (VSS/COD) nếu nhập theo VSS |
| V0/VF | Tỷ số thể tích còn lại/được nạp | (1-VER)/VER |
| 2.86 | COD → NO₃-N | mgCOD/mgN |
2) NDP từ COD khả dụng trong các pha thiếu khí
2.1. Công thức tổng quát
-
\(S_{S1}\): rbCOD đầu chu kỳ (dùng ngay).
-
\(C_{S1}\): COD phân huỷ được (rbCOD + sbCOD); phần \(C_{S1}-S_{S1}\) “về” dần nhờ thủy phân, chỉ một phần nằm trong anoxic (tỷ lệ \(T_{AOX}/T_P\)) và hiệu chỉnh hoạt tính bằng \(\eta\).
-
2.86 mgCOD / mg NO3-N là hệ số chuyển đổi COD→NOx.
2.2. Dạng “ba giỏ carbon”
3) Nitrate sẵn có bước vào thiếu khí trong SBR pre-denit
-
\(S_{NO}\): nồng độ NOx ở cuối chu kỳ trước (cũng là đầu chu kỳ hiện tại do bể trộn hoàn toàn).
-
\(\dfrac{V_0}{V_F}\): “tái tuần hoàn nội tại” quyết...