1. Ký hiệu chung

Tấm nghiêng góc θ so với phương ngang; khoảng hở giữa hai tấm: d (đo vuông góc mặt tấm).

Chiều dài tấm theo trục tấm: L.

Vận tốc lắng trọng lực theo phương đứng của hạt: \(v_s\) (hướng xuống).

Thành phần của \(v_s\) theo hệ trục gắn với tấm:

  • Vuông góc mặt tấm (hướng về tấm): \(v_s\cos\theta\)

  • Song song mặt tấm (hướng xuống dọc tấm): \(v_s\sin\theta\)

  • Trường hợp bất lợi: hạt xuất phát ở mép xa tấm → phải vượt quãng vuông góc bằng d để chạm tấm.

  • Thời gian chạm tấm (chung cho cả ba trường hợp):

    \[t \;=\; \frac{d}{v_s\cos\theta}\]

Lamella settling

2. Countercurrent flow (ngược dòng) – nước đi lên, hạt trượt xuống

Vận tốc nước dọc tấm (hướng lên): u (m/s).

Trong thời gian t, hạt bị “kéo lên” bởi dòng, nhưng đồng thời “trôi xuống” dọc tấm do trọng lực → vận tốc tương đối theo dọc tấm (hướng lên):

\[u_{\text{rel}} = u - v_s\sin\theta\].

Quãng đường dọc tấm hạt đi theo chiều lên trong thời gian t:

\[\Delta s \;=\; (u - v_s\sin\theta)\,t \;=\; \frac{d\,(u - v_s\sin\theta)}{v_s\cos\theta}\]

Điều kiện bắt hạt (hạt chạm tấm trước khi bị cuốn ra đầu trên): L≥Δs. Suy ra:

\[L \;\ge\; \frac{d\,(u - v_s\sin\theta)}{v_s\cos\theta} \;\;\Longleftrightarrow\;\; \boxed{\,v_{s,\min} \;=\; \frac{u\,d}{L\cos\theta + d\sin\theta}\,}\]

Liên hệ thủy lực: \(u = \dfrac{Q}{N\,d\,w}\)​ với N là số khe song song, w bề rộng mỗi khe.

Nhận xét: Công thức không chứa SOR; thiết kế dựa vào u (từ chia lưu lượng vào khe), L,d,θ

Kiểm tra giới hạn

  • \(\theta\to 0^\circ\): \(v_{s,\min} \to \dfrac{u\,d}{L}\) (tấm nằm ngang).

  • \(L\to\infty\) hoặc \(d\to 0\) ,\(v_{s,\min}\to 0\) (dễ bắt hạt).

  • Nếu \(u\le v_s\sin\theta\) ⇒ hạt trôi xuống nhanh hơn dòng kéo lên → bắt chắc chắn.

3. Cocurrent flow (đồng dòng) &ndas...

Nội dung này có tính phí.

Nếu là thành viên, bạn cần đăng nhập để xem hoặc đăng ký gói trả phí!

Bạn nên đăng nhập trước khi trả phí.
Xem hướng dẫn đăng ký tài khoản trả phí bấm vào đây.
Bạn cần hỗ trợ vui lòng liên hệ Zalo hoặc Facebook.