Kỹ thuật môi trường

Menu điều hướng

Loại bỏ cát sạn (Grit Removal) trong Hệ thống xử lý nước thải – Nguyên lý & Thiết kế

13-09-2025 Newater Việt Nam

Loại bỏ cát sạn (grit removal) là bước quan trọng trong xử lý nước thải nhằm ngăn ngừa mài mòn thiết bị, giảm tích tụ bùn cát và duy trì hiệu quả xử lý sinh học. Bài viết cung cấp số liệu thực tế về thành phần grit, lưu lượng trung bình, vận tốc lắng, cũng như phân tích ưu nhược điểm của các công nghệ phổ biến như bể lắng ngang, bể sục khí và bể xoáy vortex.

1. Khái niệm và tầm quan trọng

Trong nước thải sinh hoạt và công nghiệp luôn tồn tại cát, sỏi, xỉ, sạn hoặc các chất rắn vô cơ có trọng lượng riêng lớn hơn các chất hữu cơ. Những hạt này gọi là grit. Nếu không được loại bỏ, grit sẽ:

  • Tích tụ tại bể sinh học, kênh dẫn, đường ống.
  • Tăng tần suất nạo vét bể, gây tốn chi phí vận hành.
  • Gây mài mòn và hư hỏng thiết bị cơ khí như bơm, máy thổi khí..

Do đó, quá trình loại bỏ grit là bắt buộc trong xử lý nước thải để đảm bảo hiệu quả vận hành và tuổi thọ thiết bị.

2. Thành phần và đặc tính của grit

Thành phần chính: cát, sỏi, xỉ than, thủy tinh vụn, gạch vỡ…

Chất hữu cơ lẫn vào: vỏ trứng, xơ thực vật, hạt cà phê, vụn thức ăn.

Tỷ trọng điển hình: ~2.65 (tương đương hạt cát silica).

Kích thước hạt: thường lớn hơn 0.21 mm. Tuy nhiên, thực tế có sự dao động lớn do điều kiện hệ thống thoát nước.

Hàm lượng hữu cơ lẫn trong grit: 13–65%, làm grit dễ phân hủy và bốc mùi nếu không rửa sạch.

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình loại bỏ grit

Kích thước và khối lượng riêng hạt: hạt càng lớn, càng nặng thì càng dễ lắng.

Dòng chảy và chế độ thủy lực: tốc độ nước, xoáy, lớp ranh giới ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tách.

Chất hoạt tính bề mặt (SAAs): khi bám vào hạt grit làm giảm vận tốc lắng → khó loại bỏ.

Lưu lượng nước thải: trong ngày mưa hoặc lưu lượng đột biến, lượng grit tăng đột ngột.

4. Các công nghệ loại bỏ grit

4.1. Bể lắng ngang (Horizontal-Flow Grit Chambers)

Loại cổ điển, nước chảy ngang qua bể với vận tốc khống chế ~0.3 m/s.

Tỉ lệ chiều rộng/chiều sâu: 1:1 đến 5:1.

Hạt có đường kính ≥0.21 mm sẽ lắng xuống, còn hữu cơ nhẹ sẽ theo dòng ra ngoài.

Thiết bị gạt hoặc vít tải dùng để thu gom grit.

Bảng 1 – Thông tin thiết kế điển hình cho bể lắng ngang (Horizontal-Flow Grit Chambers)

Thông số U.S. customary units Typical SI units Typical
Thời gian lưu (Detention time) 45 – 90 s 60 s 45 – 90 s 60 s
Vận tốc ngang (Horizontal velocity) 0.8 – 1.3 ft/s 1.0 ft/s 0.25 – 0.40 m/s 0.30 m/s
Vận tốc lắng hạt 0.21 mm (70 mesh) 3.2 – 4.2 ft/min 3.8 ft/min 1.0 – 1.3 m/min 1.15 m/min
Vận tốc lắng hạt 0.149 mm (100 mesh) 2.0 ...
NỘI DUNG NÂNG CAO

Nội dung dành cho hội viên

Bài viết này yêu cầu quyền truy cập phù hợp. Vui lòng đăng nhập hoặc nâng cấp gói để xem toàn bộ nội dung.

  • Xem đầy đủ nội dung chuyên ngành
  • Truy cập bảng biểu và công thức kỹ thuật
  • Sử dụng tài nguyên theo quyền của gói
  • Quyền truy cập phụ thuộc vào cấp độ từng bài viết
Xem gói dịch vụ

Xem hướng dẫn đăng ký tài khoản trả phí bấm vào đây

Bài viết liên quan

Điều kiện lắng trong bể lamella: chứng minh cho countercurrent, cocurrent, cross-flow Basic Thiết kế bể lắng Lamella (Tấm nghiêng) – Nguyên lý, Công thức và Ví dụ tính Basic Song chắn rác (Screening) trong xử lý nước thải Tính toán bể lắng ngang Type I — Lắng hạt rời (Discrete settling) trong hệ thống xử lý nước thải Basic Tính toán thể tích bể điều hòa theo phương pháp dòng tích lũy Basic