Kỹ thuật môi trường

Menu điều hướng

Cấu tạo màng sợi rỗng (Hollow Fiber) trong MBR: từ sợi đến cassette

12-10-2025 Newater Việt Nam

Hướng dẫn “mổ xẻ” HF trong MBR: layer chọn lọc, lumen, potting chống rò, element & manifold permeate, cassette và khí sục; kèm checklist vận hành relax/backwash/CEB/CIP.

1) Cấu trúc sợi (fiber)

a) Hình học điển hình
  • ID/OD: 0,4–1,0 mm / 0,9–2,0 mm .

  • Bề dày thành: (OD–ID)/2 → chi phối áp vỡ, độ bền uốn & tổn thất dọc lumen.

  • Hướng lọc: outside → inside (phổ biến trong MBR ngâm).

Hollow fiber HF

Hình 1 : Cấu trúc hình học màng sợi rỗng

b) Các “layer” chức năng

HF membrane schematic

Hình 2 : Mặt cắt thể hiện các lớp chính của sợi

  1. Outer selective skin (lớp chọn lọc mỏng): quyết định mức tách (UF/MF), tương tác trực tiếp fouling & air-scour.

  2. Transition sublayer: vùng chuyển tiếp đỡ skin, phân tán ứng suất, ngăn macrovoid sát bề mặt.

  3. Porous support (sponge + finger-like): chịu cơ học chính, rút ngắn đường truyền qua thành.

  4. (Tuỳ thiết kế) PET braided core: lõi bện gia cường kéo/uốn, ổn định hình học, hỗ trợ chống tuột sợi khi backwash.

  5. Inner surface & Lumen: bề mặt tiếp xúc permeate/backwash; ID tối ưu để không tăng ∆P và phân phối backwash đều.

c) Vật liệu thường gặp
  • PVDF, PS/PES, PAN (HF UF/MF); PP/PE (HF MF kháng hóa chất nhưng kém chlorine).

  • Bề mặt có thể tăng ưa nước (blend/phủ) để ướt hóa nhanh, giảm bám hữu.

d) Kiểm soát chất lượng
  • SEM cắt ngang: skin liên tục, macrovoid không “chọc” sát bề mặt.

  • Bubble-point / pressure-decay: phát hiện pinhole/thủng vi mô.

  • Burst/collapse & uốn mỏi: xác nhận độ bền cơ.

2) Potting & Header (chân sợi)

a) Mục tiêu
  • Niêm kín mặt ngoài sợi bằng khối nhựa, giữ lumen mở ở mặt cắt, tạo header kết nối permeate pan/manifold.

potting potting

Hình 3 : Thiết kế đầu hút màng sợi rỗng

b) Vật liệu & thông số chính
  • Nhựa potting: Epoxy/PU (2K) → bám tốt, co ngót thấp, exotherm kiểm soát.

  • Chiều sâu chôn sợi (embed depth): thường 10–30 mm (đủ giữ sợi, hạn stress).

  • Face-cut phẳng, land O-ring đúng chuẩn làm kín.

c) Chống nhựa lọt lumen
  • Tạo áp dương trong lumen khi rót (khí/nước).

  • Nút hi sinh: sáp/PVA (rửa trôi sau cure) hoặc mandrel PTFE.

  • Dùng mask/sleeve nhớt cao ở mép bó sợi.

d) QA...
NỘI DUNG NÂNG CAO

Nội dung dành cho hội viên

Bài viết này yêu cầu quyền truy cập phù hợp. Vui lòng đăng nhập hoặc nâng cấp gói để xem toàn bộ nội dung.

  • Xem đầy đủ nội dung chuyên ngành
  • Truy cập bảng biểu và công thức kỹ thuật
  • Sử dụng tài nguyên theo quyền của gói
  • Quyền truy cập phụ thuộc vào cấp độ từng bài viết
Xem gói dịch vụ

Xem hướng dẫn đăng ký tài khoản trả phí bấm vào đây

Bài viết liên quan

Từ điển thuật ngữ làm sạch màng (MBR/MF/UF): SOP, CEB, CIP, chỉ số & an toàn Darcy & mô hình trở lực nối tiếp, chuẩn hoá nhiệt độ trong MBR Premium Khí cho màng (SADₘ/SADₚ) & tối ưu năng lượng trong MBR Premium Cấu tạo màng tấm phẳng (FS) trong MBR Premium Công nghệ AAO kết hợp MBR Basic