1) Cấu trúc sợi (fiber)

a) Hình học điển hình
  • ID/OD: 0,4–1,0 mm / 0,9–2,0 mm .

  • Bề dày thành: (OD–ID)/2 → chi phối áp vỡ, độ bền uốn & tổn thất dọc lumen.

  • Hướng lọc: outside → inside (phổ biến trong MBR ngâm).

Hollow fiber       HF

Hình 1 : Cấu trúc hình học màng sợi rỗng 

b) Các “layer” chức năng

HF membrane schematic

Hình 2 : Mặt cắt thể hiện các lớp chính của sợi

  1. Outer selective skin (lớp chọn lọc mỏng): quyết định mức tách (UF/MF), tương tác trực tiếp fouling & air-scour.

  2. Transition sublayer: vùng chuyển tiếp đỡ skin, phân tán ứng suất, ngăn macrovoid sát bề mặt.

  3. Porous support (sponge + finger-like): chịu cơ học chính, rút ngắn đường truyền qua thành.

  4. (Tuỳ thiết kế) PET braided core: lõi bện gia cường kéo/uốn, ổn định hình học, hỗ trợ chống tuột sợi khi backwash.

  5. Inner surface & Lumen: bề mặt tiếp xúc permeate/backwash; ID tối ưu để không tăng ∆P và phân phối backwash đều.

c) Vật liệu thường gặp
  • PVDF, PS/PES, PAN (HF UF/MF); PP/PE (HF MF kháng hóa chất nhưng kém chlorine).

  • Bề mặt có thể tăng ưa nước (blend/phủ) để ướt hóa nhanh, giảm bám hữu.

d) Kiểm soát chất lượng 
  • SEM cắt ngang: skin liên tục, macrovoid không “chọc” sát bề mặt.

  • Bubble-point / pressure-decay: phát hiện pinhole/thủng vi mô.

  • Burst/collapse & uốn mỏi: xác nhận độ bền cơ.

2) Potting & Header (chân sợi)

a) Mục tiêu
  • Niêm kín mặt ngoài sợi bằng khối nhựa, giữ lumen mở ở mặt cắt, tạo header kết nối permeate pan/manifold.

potting   potting

Hình 3 : Thiết kế đầu hút màng sợi rỗng

b) Vật liệu & thông số chính
  • Nhựa potting: Epoxy/PU (2K) → bám tốt, co ngót thấp, exotherm kiểm soát.

  • Chiều sâu chôn sợi (embed depth): thường 10&n...

Nội dung này có tính phí.

Nếu là thành viên, bạn cần đăng nhập để xem hoặc đăng ký gói trả phí!

Bạn nên đăng nhập trước khi trả phí.
Xem hướng dẫn đăng ký tài khoản trả phí bấm vào đây.
Bạn cần hỗ trợ vui lòng liên hệ Zalo hoặc Facebook.