1) Chỉ số vận hành – đánh giá bám bẩn

Thuật ngữ Viết tắt / EN Định nghĩa Đơn vị Phạm vi
Áp suất xuyên màng TMP – Transmembrane Pressure Hiệu áp giữa feed và permeate kPa, bar Tăng theo bám bẩn; theo dõi dTMP/dt
Thông lượng J – Flux Lưu lượng thấm trên diện tích màng LMH (L/m²·h) MBR: 8–25 LMH (tham khảo)
Tính thấm K=J/TMPK=J/TMPK=J/TMP – Permeability Suất thấm đã chia theo áp suất LMH/bar So sánh trước/sau làm sạch
Chuẩn hoá 20 °C J20,K20 Quy đổi theo độ nhớt về 20 °C LMH, LMH/bar Dùng so sánh giữa ca/mùa
Tốc độ tăng TMP dTMP/dt Độ dốc TMP theo thời gian kPa/ngày Dùng phát hiện bám bẩn sớm
Điểm gốc so sánh Base point Trạng thái ngay sau RC/CIP Reset sau mỗi RC/CIP
Tỷ lệ phục hồi Recovery ratio \(K_{20,\text{sau}}/K_{20,\text{base}}\) % Mục tiêu ≥ 80–95% sau RC

2) Chế độ & chiến lược làm sạch

Thuật ngữ Viết tắt / EN Định nghĩa Đơn vị Phạm vi 
Thư giãn Relaxation Dừng hút ngắn để bong cặn phút/chu kỳ 1–2′ mỗi 10–15′
Sục khí chống bẩn Air scouring Khí quét bề mặt sợi/tấm m³/h·module Tối ưu theo SADₘ/SADₚ
Rửa ngược Backwash Đẩy nước thấm ngược màng s, phút Phổ biến ở UF áp lực
Rửa ngược tăng cường CEB – Chemically Enhanced Backwash Backwash/soak ngắn có hoá chất loãng NaOCl 50–300 mg/L; citric 0.5–2%; 5–30′
Vệ sinh bảo dưỡng MC – Maintenance Clean Ngâm/tuần hoàn loãng định kỳ NaOCl 200–500 mg/L; citric 1–2%; 1–2 h
Vệ sinh phục hồi sâu RC – Recovery Clean Làm sạch nặng khi MC/CEB kém hiệu quả NaOCl 2,000–5,000 mg/L; citric 2–4%; 2–12 h
Vệ sinh tại chỗ CIP – Clean-In-Place RC thực hiện bằng ngâm/tuần hoàn tại chỗ Tương đương RC trong MBR
Ngâm hoá chất Soak Giữ tĩnh với hoá chất giờ Kèm tuần hoàn nhẹ
Tuần hoàn Circulation/Recirculation Bơm hoá chất qua cassette/module L/h Vận tốc thấp, tránh tổn hại

3) Hoá chất – đo lường – an toàn

Thuật ngữ Viết tắt / EN Định nghĩa Đơn vị Phạm vi 
Natri hypoclorit NaOCl (as Cl₂) Oxi hoá/khử trùng, tính “as Cl₂” mg/L (ppm) MC 200–500; RC 2,000–5,000
Xút NaOH Tăng pH, hỗ trợ phá hữu cơ % w/w 0.05–0.5% tuỳ mục tiêu
Axit citric Citric acid Loại bỏ cáu vô cơ (CaCO₃/Fe) % w/w 1–2% (MC); 2–4% (RC)
Trung hoà Clo NaHSO₃ / SBS Khử Clo dư sau vệ sinh mol/mol 1:1…1:1.5 so với Cl₂ tự do
Tích số nồng độ–thời gian CT = C×t “Ngân sách Clo” tích luỹ mg·h/L (ppm·h) Cộng dồn theo tháng/năm
Clo tự do dư Free chlorine Mức Clo còn lại sau rửa mg/L Kiểm tra đạt an toàn xả
ORP Oxidation–Reduction Potential Theo dõi tác nhân oxi hoá mV Dấu hiệu còn Clo/oxit hoá
SOP Standard Operating Procedure Quy trình vận hành chuẩn Có setpoint, PPE, logsheet
PPE Personal Protective Equipment Bảo hộ cá nhân Kính, găng, mặt nạ, tạp dề
Thử DPD DPD test Kiểm Clo tự do/tổng mg/L DPD1/DPD3 theo bộ kít

4) Thiết bị – đường ống phụ trợ

Thuật ngữ Viết tắt / EN Định nghĩa Đơn vị Phạm vi 
Bể CIP/CEB CIP/CEB tank Bể pha & chứa hoá chất làm sạch Ống cấp/xả riêng
Bơm CIP CIP pump Bơm tuần hoàn hoá chất L/h Vật liệu kháng hoá chất
Đầu CIP CIP port Cổng kết nối hoá chất module Theo hướng dẫn NSX
Đồng hồ áp Pressure gauge Theo dõi TMP trong CIP kPa, bar Đặt tại feed & permeate
Lưu lượng kế permeate Permeate flowmeter Theo dõi J gián tiếp L/h Dùng tính K=J/TMPK=J/TMPK=J/TMP
pH/ORP meter Kiểm soát rửa sạch & an toàn xả Hiệu chuẩn định kỳ

5) Vật liệu – tương thích

Thuật ngữ Viết tắt / EN Định nghĩa Đơn vị Phạm vi 
Polyvinylidene fluoride PVDF Vật liệu màng bền Clo Tuân thủ giới hạn CT của NSX
Polyethersulfone/Polysulfone PES/PS Nhạy Clo hơn PVDF Giới hạn Clo thấp hơn
Gioăng EPDM EPDM gasket Gioăng kháng kiềm/axit nhẹ Tránh axit mạnh kéo dài
Gioăng NBR NBR gasket Gioăng cao su nitrile Nhạy Clo hơn EPDM
Vỏ/đầu màng Potting/Header Vật liệu potting & đầu thu permeate Ảnh hưởng tương thích hoá chất

6) Tiêu chí – kích hoạt – chấp nhận

Thuật ngữ Viết tắt / EN Định nghĩa Đơn vị Phạm vi 
Ngưỡng MC MC trigger K20​ ↓10–20% hoặc TMP ↑20–30% so với base % Hoặc dTMP/dt tăng bất thường
Ngưỡng RC/CIP RC trigger K20​ ↓>40% và MC/CEB không hiệu quả % Hoặc J không hồi phục
Tiêu chí đạt sau RC Acceptance K20​ ≥ 80–95% base; dTMP/dt ổn định % Ghi log trước–sau để chứng minh
Nhật ký làm sạch Logsheet Ghi hoá chất, nồng độ, thời gian, CT, TMP/J/K Lưu hồ sơ truy vết

Ghi chú sử dụng

  • Các nồng độ/thời gian là khung tham khảo; luôn theo datasheet nhà sản xuất (giới hạn pH, T, CT Clo tích luỹ).

  • Không trộn axit với NaOCl (nguy cơ khí Cl₂). Trung hoà Clo trước khi xả.

  • Chuẩn hoá số liệu về 20 °C để so sánh giữa ca/mùa/nhà máy.