Kỹ thuật môi trường

Menu điều hướng

Từ điển thuật ngữ làm sạch màng (MBR/MF/UF): SOP, CEB, CIP, chỉ số & an toàn

20-10-2025 Newater Việt Nam

Bộ từ điển thuật ngữ cô đọng cho quá trình làm sạch màng (MBR/MF/UF). Gồm nhóm chỉ số vận hành (TMP, J, K20, dTMP/dt), các chế độ vệ sinh (relaxation, CEB, MC, CIP/RC), hoá chất & CT (ppm·h), thiết bị phụ trợ, tương thích vật liệu và tiêu chí kích hoạt/chấp nhận. Dùng để thống nhất ngôn ngữ vận hành, ghi chép và đào tạo.

1) Chỉ số vận hành – đánh giá bám bẩn

Thuật ngữ Viết tắt / EN Định nghĩa Đơn vị Phạm vi
Áp suất xuyên màng TMP – Transmembrane Pressure Hiệu áp giữa feed và permeate kPa, bar Tăng theo bám bẩn; theo dõi dTMP/dt
Thông lượng J – Flux Lưu lượng thấm trên diện tích màng LMH (L/m²·h) MBR: 8–25 LMH (tham khảo)
Tính thấm K=J/TMPK=J/TMPK=J/TMP – Permeability Suất thấm đã chia theo áp suất LMH/bar So sánh trước/sau làm sạch
Chuẩn hoá 20 °C J20,K20 Quy đổi theo độ nhớt về 20 °C LMH, LMH/bar Dùng so sánh giữa ca/mùa
Tốc độ tăng TMP dTMP/dt Độ dốc TMP theo thời gian kPa/ngày Dùng phát hiện bám bẩn sớm
Điểm gốc so sánh Base point Trạng thái ngay sau RC/CIP — Reset sau mỗi RC/CIP
Tỷ lệ phục hồi Recovery ratio \(K_{20,\text{sau}}/K_{20,\text{base}}\) % Mục tiêu ≥ 80–95% sau RC

2) Chế độ & chiến lược làm sạch

Thuật ngữ Viết tắt / EN Định nghĩa Đơn vị Phạm vi 
Thư giãn Relaxation Dừng hút ngắn để bong cặn phút/chu kỳ 1–2′ mỗi 10–15′
Sục khí chống bẩn Air scouring Khí quét bề mặt sợi/tấm m³/h·module Tối ưu theo SADₘ/SADₚ
Rửa ngược Backwash Đẩy nước thấm ngược màng s, phút Phổ biến ở UF áp lực
Rửa ngược tăng cường CEB – Chemically Enhanced Backwash Backwash/soak ngắn có hoá chất loãng — NaOCl 50–300 mg/L; citric 0.5–2%; 5–30′
Vệ sinh bảo dưỡng MC – Maintenance Clean Ngâm/tuần hoàn loãng định kỳ — NaOCl 200–500 mg/L; citric 1–2%; 1–2 h
Vệ sinh phục hồi sâu RC – Recovery Clean Làm sạch nặng khi MC/CEB kém hiệu quả — NaOCl 2,000–5,000 mg/L; citric 2–4%; 2–12 h
Vệ sinh tại chỗ CIP – Clean-In-Place RC thực hiện bằng ngâm/tuần hoàn tại chỗ — Tương đương RC trong MBR
Ngâm hoá chất Soak Giữ tĩnh với hoá chất giờ Kèm tuần hoàn nhẹ
Tuần hoàn Circulation/Recirculation Bơm hoá chất qua cassette/module L/h Vận tốc thấp, tránh tổn hại

3) Hoá chất – đo lường – an toàn

Thuật ngữ Viết tắt / EN Định nghĩa Đơn vị Phạm vi 
Natri hypoclorit NaOCl (as Cl₂) Oxi hoá/khử trùng, tính “as Cl₂” mg/L (ppm) MC 200–500; RC 2,000–5,000
Xút NaOH Tăng pH, hỗ trợ phá hữu cơ % w/w 0.05–0.5% tuỳ mục tiêu
Axit citric Citric acid Loại bỏ cáu vô cơ (CaCO₃/Fe) % w/w 1–2% (MC); 2–4% (RC)
Trung hoà Clo NaHSO₃ / SBS Khử Clo dư sau vệ sinh mol/mol 1:1…1:1.5 so với Cl₂ tự do
Tích số nồng độ–thời gian CT = C×t “Ngân sách Clo” tích luỹ mg·h/L (ppm·h) Cộng dồn theo tháng/năm
Clo tự do dư Free chlorine Mức Clo còn lại sau rửa mg/L Kiểm tra đạt an toàn xả
ORP Oxidation–Reduction Potential Theo dõi tác nhân oxi hoá mV Dấu hiệu còn Clo/oxit hoá
SOP Standard Operating Procedure Quy trình vận hành chuẩn — Có setpoint, PPE, logsheet
PPE Personal Protective Equipment Bảo hộ cá nhân — Kính, găng, mặt nạ, tạp dề
Thử DPD DPD test Kiểm Clo tự do/tổng mg/L DPD1/DPD3 theo bộ kít

4) Thiết bị – đường ống phụ trợ

Thuật ngữ Viết tắt / EN Định nghĩa Đơn vị Phạm vi 
Bể CIP/CEB CIP/CEB tank Bể pha & chứa hoá chất làm sạch m³ Ống cấp/xả riêng
Bơm CIP CIP pump Bơm tuần hoàn hoá chất L/h Vật liệu kháng hoá chất
Đầu CIP CIP port Cổng kết nối hoá chất module — Theo hướng dẫn NSX
Đồng hồ áp Pressure gauge Theo dõi TMP trong CIP kPa, bar Đặt tại feed & permeate
Lưu lượng kế permeate Permeate flowmeter Theo dõi J gián tiếp L/h Dùng tính K=J/TMPK=J/TMPK=J/TMP
pH/ORP meter — Kiểm soát rửa sạch & an toàn xả — Hiệu chuẩn định kỳ

5) Vật liệu – tương thích

Thuật ngữ Viết tắt / EN Định nghĩa Đơn vị Phạm vi 
Polyvinylidene fluoride PVDF Vật liệu màng bền Clo — Tuân thủ giới hạn CT của NSX
Polyethersulfone/Polysulfone PES/PS Nhạy Clo hơn PVDF — Giới hạn Clo thấp hơn
Gioăng EPDM EPDM gasket Gioăng kháng kiềm/axit nhẹ — Tránh axit mạnh kéo dài
Gioăng NBR NBR gasket Gioăng cao su nitrile — Nhạy Clo hơn EPDM
Vỏ/đầu màng Potting/Header Vật liệu potting & đầu thu permeate — Ảnh hưởng tương thích hoá chất

6) Tiêu chí – kích hoạt – chấp nhận

Thuật ngữ Viết tắt / EN Định nghĩa Đơn vị Phạm vi 
Ngưỡng MC MC trigger K20​ ↓10–20% hoặc TMP ↑20–30% so với base % Hoặc dTMP/dt tăng bất thường
Ngưỡng RC/CIP RC trigger K20​ ↓>40% và MC/CEB không hiệu quả % Hoặc J không hồi phục
Tiêu chí đạt sau RC Acceptance K20​ ≥ 80–95% base; dTMP/dt ổn định % Ghi log trước–sau để chứng minh
Nhật ký làm sạch Logsheet Ghi hoá chất, nồng độ, thời gian, CT, TMP/J/K — Lưu hồ sơ truy vết

Ghi chú sử dụng

  • Các nồng độ/thời gian là khung tham khảo; luôn theo datasheet nhà sản xuất (giới hạn pH, T, CT Clo tích luỹ).

  • Không trộn axit với NaOCl (nguy cơ khí Cl₂). Trung hoà Clo trước khi xả.

  • Chuẩn hoá số liệu về 20 °C để so sánh giữa ca/mùa/nhà máy.

Bài viết liên quan

Darcy & mô hình trở lực nối tiếp, chuẩn hoá nhiệt độ trong MBR Premium Khí cho màng (SADₘ/SADₚ) & tối ưu năng lượng trong MBR Premium Cấu tạo màng tấm phẳng (FS) trong MBR Premium Cấu tạo màng sợi rỗng (Hollow Fiber) trong MBR: từ sợi đến cassette Premium Công nghệ AAO kết hợp MBR Basic