1) Tổng quan
1.1 Hệ thống được xét
-
Cấu hình: MBR ngập (submerged), mô-đun màng đặt trong bể sinh học hoặc bể màng riêng; bơm hút tạo chân không tương đối phía permeate ⇒ hình thành TMP dương (tính theo độ lớn).
-
Chế độ vận hành chính: ưu tiên giữ lưu lượng không đổi (constant-flux); constant-TMP dùng cho thử nghiệm/NWP hoặc một số giai đoạn đặc biệt.
-
Dải điển hình tham chiếu:
-
TMP “vùng xanh”: HF 10–25 kPa; FS 15–35 kPa.
-
Flux tại 20 °C: đô thị 10–25 LMH; công nghiệp “khó” 6–15 LMH.
-
MLSS: 3–15 g/L (tùy công trình).
-
Nhiệt độ vận hành: ~10–35 °C.
-
Khí cho màng (coarse bubble): biểu thị bằng SADₘ (Nm³/(m²·h)) hoặc SADₚ (Nm³/m³).
-
1.2 Đối tượng màng
-
Áp dụng: cả HF (sợi rỗng) và FS (tấm phẳng), vật liệu polymer thông dụng (PVDF, PES/PS…).
-
Không thuộc phạm vi: MBR sidestream/pressurized (dòng chéo áp lực cao), màng RO/NF, gốm tổ ong áp lực—những hệ đó có thủy lực, chế độ fouling và cách tính khác.
2) Định luật Darcy cho màng
\[J \;=\; \frac{\Delta P}{\mu\,R_\text{tổng}} \quad\Rightarrow\quad R_\text{tổng} \;=\; \frac{\Delta P}{\mu\,J}\]
-
J: flux [m3/m2/h]=LMH
-
ΔP: TMP (kPa, bar, psi)
-
μ: độ nhớt động học của pha thấm qua màng (thường là nước/permeate ở nhiệt độ vận hành). Không dùng độ nhớt “khối bùn” MLSS trong công thức Darcy của màng.
-
R: trở lực [m−1]
3) Mô hình trở lực nối tiếp
\[J=\frac{\Delta P}{\mu\,(R_m+R_c+R_f)}\]
-
\(R_m\): trở lực màng sạch (vật liệu + cấu trúc).
-
\(R_c\): trở lực cake/lớp bám có thể đảo ngược (tăng theo thời gian vận hành, giảm nhờ relaxation/air-scour/backwash/CEB).
-
\(R_f\): trở lực fouling không hồi phục (adsorption, tắc lỗ, biến dạng; chỉ giảm đáng kể sau CIP hoặc thay thế).
3.1 Phân tách thực địa
-
Tổng trở lực tại thời điểm vận hành:
\[R_\text{tổng}=\frac{\Delta P}{\mu J}\] -
Sau vệ sinh vật lý (relaxation/air-scour/backwash): phần giảm được ≈ Rc đảo ngược.
-
Sau CEB: tiếp tục giảm một phần Rc “dính” + một phần Rf nhẹ.
-
Sau CIP: gần về Rm (thực tế vẫn còn dư lượng Rf).
Khi có dữ liệu theo chuỗi “trước → sau RL/BW → sau CEB → sau CIP”, bạn suy ra xấp xỉ từng thành phần.
4) Xác định Rm, Rc, Rf — quy trình hiện trường
4.1 Rm: từ NWP (Normalized Water Permeability)
-
Chạy nước sạch ở J hoặc ΔP xác định, đo J,ΔP,T
-
NWP tại 20 °C:
\[\mathrm{NWP}_{20}=\frac{J}{\Delta P}\,\frac{\mu_T}{\mu_{20}}\] -
Rm khi màng sạch:
\[R_m = \frac{1}{\mu_{20}\,\mathrm{NWP}_{20}}\] -
Theo dõi NWP20 trước/sau CEB/CIP để đánh giá hồi phục.
4.2 Rtổng và tách Rc,Rf khi vận hành bùn
-
Với dữ liệu tại một th...