Kỹ thuật môi trường

Menu điều hướng

Cấu tạo màng tấm phẳng (FS) trong MBR

18-10-2025 Newater Việt Nam

Cấu tạo màng tấm phẳng ( Flat sheet ) trong MBR: mỗi mặt gồm skin–transition–porous support–scrim–drain mesh (tuỳ thiết kế), ở giữa là filter plate có trường lỗ và plenum gom permeate. Bài viết kèm checklist thông số quan trọng, biến thể cấu trúc, ưu/nhược và gợi ý vận hành–bảo trì.

1) Tổng quan

Màng tấm phẳng (FS) trong MBR hoạt động theo cơ chế outside → inside: nước bẩn tiếp xúc hai mặt panel, thấm qua các lớp màng vào kênh thu và được gom ra outlet tại mép/đỉnh. Một panel hoàn chỉnh có hai bộ lớp đối xứng ôm chung tấm lõi đục lỗ (filter plate) ở giữa.

Cấu hình màng tấm phẳng

2) Cấu trúc từng lớp (từ ngoài → trong, một mặt panel)

  1. (Tuỳ chọn) Lớp tạo nhám/tăng diện tích (textured/emboss)

    • Tạo gờ/vi-kênh giúp tăng diện tích hữu hiệu, nâng lực cắt khi sục khí, giảm đóng bánh.

    • Không phải hãng nào cũng có.

  2. Lớp chọn lọc – Skin (UF/MF)

    • “Làm việc” chính, quyết định MWCO/kích thước lỗ và chất lượng permeate.

    • Bề dày thường ~0,1–1 µm, nên ưu tiên bề mặt ưa nước để giảm fouling ban đầu.

  3. Lớp chuyển tiếp (transition/densified layer)

    • Đệm ứng suất cho skin, “làm mượt” gradient lỗ, ngăn macrovoid sát bề mặt.

    • Bề dày: vài–vài chục µm.

  4. Lớp đỡ xốp (porous support: sponge + finger-like)

    • Xương chịu lực của màng, cung cấp đường đi lưu lượng lớn cho nước.

    • Bề dày: ~0,2–1 mm.

  5. Vải gia cường (scrim PET/non-woven)

    • Tăng bền kéo, ổn định kích thước; là nền để ép/hàn mép chống bypass.

    • Có thể tích hợp ngay trong cấu trúc lớp đỡ xốp (laminate) tuỳ hãng.

  6. Lưới thoát nước (permeate carrier/drain mesh)tuỳ thiết kế

    • Tạo kênh thoát đều phía trong bề mặt; hỗ trợ backwash (nếu hệ cho phép).

    • Một số thiết kế dập kênh trực tiếp trên filter platekhông cần lớp này.

  7. Tấm lõi đục lỗ – Filter plate (perforated core)

    • Vật liệu: PP/PE/PVDF/FRP; mặt sau có gân cứng chống võng.

    • Trường lỗ: Ø điển hình 0,5–2 mm, % open-area 20–40% (tuỳ hãng/kích thước panel).

    • Plenum dọc mép gom permeate về đầu nối (outlet); bề mặt lỗ nên vát mép để không rách skin.

Mép hàn/niêm kín (sealing edge): mép màng được ép nóng/hàn siêu âm vào khung/plate; vùng outlet dùng gioăng O-ring để kín nước khi lắp vào manifold cassette.

3) Vật liệu & công nghệ chế tạo điển hình

  • Màng: PVDF (bền cơ–hoá, chịu Clo), PES/PS (dễ điều chỉnh ưa nước), đôi khi CPE/PTFE.

  • Scrim & drain mesh: PET/PP không dệt; mesh có thể là lưới nhựa mỏng.

  • Filter plate: PP/PE phổ biến; PVDF hoặc FRP/SMC cho tấm lớn/đòi hỏi hoá chất cao.

  • Gioăng: EPDM, FKM tuỳ môi trường.

Công nghệ: phase inversion (wet/TIPS) cho màng; ép/injection hoặc compression molding cho plate; hàn siêu âm/ép nhiệt để dán màng và niêm kín mép; gia công CNC hoặc đúc s...

NỘI DUNG NÂNG CAO

Nội dung dành cho hội viên

Bài viết này yêu cầu quyền truy cập phù hợp. Vui lòng đăng nhập hoặc nâng cấp gói để xem toàn bộ nội dung.

  • Xem đầy đủ nội dung chuyên ngành
  • Truy cập bảng biểu và công thức kỹ thuật
  • Sử dụng tài nguyên theo quyền của gói
  • Quyền truy cập phụ thuộc vào cấp độ từng bài viết
Xem gói dịch vụ

Xem hướng dẫn đăng ký tài khoản trả phí bấm vào đây

Bài viết liên quan

Từ điển thuật ngữ làm sạch màng (MBR/MF/UF): SOP, CEB, CIP, chỉ số & an toàn Darcy & mô hình trở lực nối tiếp, chuẩn hoá nhiệt độ trong MBR Premium Khí cho màng (SADₘ/SADₚ) & tối ưu năng lượng trong MBR Premium Cấu tạo màng sợi rỗng (Hollow Fiber) trong MBR: từ sợi đến cassette Premium Công nghệ AAO kết hợp MBR Basic